Tan Thuan Corporation

越南进口商 · 进口 1,022 笔 · 主营 橡胶促进剂

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Tân Thuận

1,022
进口笔数
0
出口笔数
$74.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
85
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.79M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $465.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.43M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.94M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.59M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.76M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.35M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.75M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.08M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.90M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $764.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.15M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.31M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.39M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.19M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.49M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.63M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.78M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $451.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $921.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $875.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.74M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.14M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.16M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.71M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.07M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.66M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.41M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.52M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.79M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.82M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.14M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.40M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.74M · 35 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $465.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.43M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.94M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.59M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.76M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.35M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.75M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.08M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.90M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $764.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.15M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.31M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.39M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.19M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.49M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.63M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.78M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $451.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $921.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $875.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.74M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.14M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.16M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.71M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.07M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.66M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.41M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.52M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.79M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.82M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.14M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.40M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.74M · 35 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300783746
企查查编码QVNWYF6BBN
成立日期1991-09-24
联系地址Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TÂN THUẬN
企业英文名称TAN THUAN CORPORATION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5590 - Cơ sở lưu trú khác 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại
电话+84837701777
传真+84837701999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,388.98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381210橡胶促进剂
560394重型无纺布
392630塑料配件
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
830242家具配件
854449绝缘电线
252020石膏灰泥
390810初级形态聚酰胺
401693非泡沫橡胶密封件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国477$26.02M
日本151$20.53M
韩国76$13.49M
德国105$5.11M
泰国104$1.72M
中国台湾62$1.52M
沙特阿拉伯10$1.35M
印度25$1.13M
挪威3$825.8K
美国11$474.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Furukawa Sangyo Kaisha Ltd.日本97$19.10M黄铜板片、聚丙烯聚合物
Furukawa Sangyo Kaisha, Ltd.中国98$13.70M绝缘电线、其他硫化橡胶制品
Xin Han International Co., Ltd.越南75$3.79M橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外)
SOU LE ENTERPRISE Co., Ltd.越南96$3.71M橡胶促进剂、复合增塑剂
Furukawa Sangyo Kaisha Ltd.韩国45$3.19M聚丙烯聚合物、铜制钉及类似品
Freudenberg Far Eastern Spunweb Co., Ltd.越南55$1.41M重型无纺布、人造纤维无纺布70-150克
TERAO Co., Ltd.中国59$1.13M家具配件、贱金属铰链
Bontex (Asia) Holding Co., Ltd.中国76$1.06M重型无纺布、其他涂布纸
Terao Co., Ltd.日本46$928.0K家具配件、塑料配件
NORITAKE SCG Plaster Co., Ltd.泰国53$465.4K石膏灰泥、胶粘填料

近期贸易明细

进口(共 1,022)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁非螺纹件Furukawa Sangyo Kaisha Ltd.日本$540
2026-04-29初级形态聚氯乙烯Furukawa Sangyo Kaisha Ltd.日本$2.3K
2026-04-29增塑PVC混合物Furukawa Sangyo Kaisha Ltd.日本$17.4K
2026-04-29其他钢铁非螺纹件Furukawa Sangyo Kaisha Ltd.日本$1.9K
2026-04-29其他钢铁非螺纹件Furukawa Sangyo Kaisha Ltd.日本$1.9K
2026-04-29初级形态聚氯乙烯Furukawa Sangyo Kaisha Ltd.日本$1.1K
2026-04-29其他乙烯聚合物Furukawa Sangyo Kaisha Ltd.日本$1.2K
2026-04-29其他钢铁非螺纹件Furukawa Sangyo Kaisha Ltd.日本$576
2026-04-29初级形态聚氯乙烯Furukawa Sangyo Kaisha Ltd.日本$1.1K
2026-04-29聚丙烯聚合物Furukawa Sangyo Kaisha Ltd.日本$13.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tan Thuan Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →