Tan Thuan Corporation
越南进口商 · 进口 1,022 笔 · 主营 橡胶促进剂
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Tân Thuận
- 邮箱3
1,022
进口笔数
0
出口笔数
$74.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
85
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300783746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYF6BBN |
| 成立日期 | 1991-09-24 |
| 联系地址 | Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TÂN THUẬN |
| 企业英文名称 | TAN THUAN CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5590 - Cơ sở lưu trú khác 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84837701777 |
| 传真 | +84837701999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,388.98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 830242 | 家具配件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 477 | $26.02M |
| 日本 | 151 | $20.53M |
| 韩国 | 76 | $13.49M |
| 德国 | 105 | $5.11M |
| 泰国 | 104 | $1.72M |
| 中国台湾 | 62 | $1.52M |
| 沙特阿拉伯 | 10 | $1.35M |
| 印度 | 25 | $1.13M |
| 挪威 | 3 | $825.8K |
| 美国 | 11 | $474.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | 97 | $19.10M | 黄铜板片、聚丙烯聚合物 |
| Furukawa Sangyo Kaisha, Ltd. | 中国 | 98 | $13.70M | 绝缘电线、其他硫化橡胶制品 |
| Xin Han International Co., Ltd. | 越南 | 75 | $3.79M | 橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| SOU LE ENTERPRISE Co., Ltd. | 越南 | 96 | $3.71M | 橡胶促进剂、复合增塑剂 |
| Furukawa Sangyo Kaisha Ltd. | 韩国 | 45 | $3.19M | 聚丙烯聚合物、铜制钉及类似品 |
| Freudenberg Far Eastern Spunweb Co., Ltd. | 越南 | 55 | $1.41M | 重型无纺布、人造纤维无纺布70-150克 |
| TERAO Co., Ltd. | 中国 | 59 | $1.13M | 家具配件、贱金属铰链 |
| Bontex (Asia) Holding Co., Ltd. | 中国 | 76 | $1.06M | 重型无纺布、其他涂布纸 |
| Terao Co., Ltd. | 日本 | 46 | $928.0K | 家具配件、塑料配件 |
| NORITAKE SCG Plaster Co., Ltd. | 泰国 | 53 | $465.4K | 石膏灰泥、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 1,022)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | Furukawa Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $540 |
| 2026-04-29 | 初级形态聚氯乙烯 | Furukawa Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 增塑PVC混合物 | Furukawa Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $17.4K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | Furukawa Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | Furukawa Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 初级形态聚氯乙烯 | Furukawa Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他乙烯聚合物 | Furukawa Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | Furukawa Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $576 |
| 2026-04-29 | 初级形态聚氯乙烯 | Furukawa Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 聚丙烯聚合物 | Furukawa Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $13.8K |