An Vinh Phat Production Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ An Vĩnh Phát
10
进口笔数
52
出口笔数
$274.1K
进口金额
$393.1K
出口金额
2024-11-13
最近进口
2025-05-15
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310747507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFYRT7SQ |
| 成立日期 | 2011-04-01 |
| 联系地址 | 453/72/4A đường Lê Văn Khương, khu phố 5, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN VĨNH PHÁT |
| 企业英文名称 | AN VINH PHAT PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41/2A đường Trung Lân 4, Ấp Trung Lân 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909168929 |
| 邮箱 | knit.avp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $151.9K |
| 中国 | 3 | $122.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $393.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyung Dong Textile Co., Ltd. | 越南 | 7 | $151.9K | 染色合成针织布、其他针织布 |
| Kyung Dong Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $122.2K | 变形聚酯单丝纱 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $343.0K | 其他针织布、聚酯短纤纱 |
| Carmel Clothing Europe Ltd. | 越南 | 9 | $39.5K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| Kyung Dong Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 染色合成针织布、其他针织布 |
| Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 装饰流苏、塑料纽扣 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 变形聚酯单丝纱 | KYUNG DONG TEXTILE CO LTD | 越南 | $14.9K |
| 2024-06-07 | 变形聚酯单丝纱 | KYUNG DONG TEXTILE CO LTD | 越南 | $29.6K |
| 2024-04-22 | 变形聚酯单丝纱 | KYUNG DONG TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $39.4K |
| 2023-12-11 | 变形聚酯单丝纱 | KYUNG DONG TEXTILE CO LTD | 越南 | $34.3K |
| 2023-12-05 | 变形聚酯单丝纱 | KYUNG DONG TEXTILE CO LTD | 越南 | $14.8K |
| 2023-12-04 | 变形聚酯单丝纱 | KYUNG DONG TEXTILE CO LTD | 越南 | $14.8K |
| 2023-10-23 | 变形聚酯单丝纱 | KYUNG DONG TEXTILE CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2023-07-06 | 变形聚酯单丝纱 | KYUNG DONG TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $40.9K |
| 2023-06-24 | 变形聚酯单丝纱 | KYUNG DONG TEXTILE CO LTD | 越南 | $28.2K |
| 2023-03-14 | 变形聚酯单丝纱 | KYUNG DONG TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $41.9K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 其他针织布 | HANSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2025-04-28 | 其他针织布 | HANSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2025-04-28 | 其他针织布 | HANSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2025-04-27 | 其他针织布 | HANSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2025-04-27 | 其他针织布 | HANSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2025-04-26 | 其他针织布 | HANSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2025-04-26 | 其他针织布 | HANSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2025-04-23 | 其他针织布 | HANSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2025-04-18 | 其他针织布 | HANSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2025-03-18 | 染色人造纤维织物 | CARMEL CLOTHING EUROPE LTD | 越南 | $2.9K |