Hansung Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,827 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH HANSUNG Việt Nam
303
进口笔数
1,827
出口笔数
$7.50M
进口金额
$12.48M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-26
最近出口
10
供应商数
102
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700934307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHEYXM7Y |
| 成立日期 | 2008-06-13 |
| 联系地址 | Lô B6, Ô 7, 8, đường N2, Khu công nghiệp Đất Cuốc, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANSUNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HANSUNG VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B6, Ô 7, 8, đường N2, Khu công nghiệp Đất Cuốc, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842743651174 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 243.932亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 550922 | 聚酯短纤纱 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 540261 | 尼龙单丝纱线 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 520543 | 精梳棉纱 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 520643 | 精梳棉纱 |
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 520420 | 棉缝纫线 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 128 | $5.98M |
| 越南 | 170 | $1.44M |
| 韩国 | 5 | $77.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,383 | $8.89M |
| 越南 | 390 | $3.26M |
| 印度尼西亚 | 18 | $184.8K |
| 菲律宾 | 5 | $28.1K |
| 孟加拉国 | 5 | $27.8K |
| 柬埔寨 | 14 | $27.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansung Haram Co., Ltd. | 中国 | 101 | $4.86M | 聚酯短纤纱、尼龙单丝纱线 |
| Hansung Haram Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $1.04M | 聚酯单丝纱、聚酯短纤纱 |
| Kyung Dong Textile Co., Ltd. | 越南 | 116 | $971.2K | 染色合成针织布、其他针织布 |
| An Vinh Phat Production Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 40 | $343.0K | 其他针织布、染色人造纤维织物 |
| Kyungdong Textile Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $142.2K | 其他针织布、合成经编织物 |
| SaeHan Silichem Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $59.7K | 碳制品、初级硅氧烷 |
| Hebei Like Textile Co., Ltd. | 中国 | 8 | $48.5K | 聚酯长丝纱、聚酯短纤纱 |
| CONG TY HUALON CORPORATION VIET NAM (MST : 3600249019) | 越南 | 2 | $16.0K | 变形聚酯单丝纱、其他针织布 |
| Max Bloom International Trading Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Vu Han Minh Co., Ltd. Branch | 越南 | 1 | $6.3K | 弹性针织布 |
下游采购商(共 102)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansoll Textile Co., Ltd. | 韩国 | 236 | $1.92M | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
| Kyung Dong Textile Co., Ltd. | 越南 | 161 | $1.24M | 染色合成针织布、其他针织布 |
| Nobland International Inc. | 韩国 | 91 | $818.4K | 非织造标签、合成纤维缝纫线 |
| Hansae Co., Ltd. | 韩国 | 231 | $694.5K | 棉针织服装、合成纤维缝纫线 |
| Yakjin Trading Corp. | 韩国 | 65 | $578.8K | 印刷标签、非织造标签 |
| Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | 106 | $502.1K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 57 | $459.3K | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Ubase International Inc. | 韩国 | 56 | $452.1K | 印刷标签、非织造标签 |
| SUY Co., Ltd. | 韩国 | 50 | $353.7K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Hanul T & S Co., Ltd. | 越南 | 66 | $277.3K | 印刷标签、女式合成纤维裤 |
近期贸易明细
进口(共 303)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 聚酯短纤纱 | Hansung Haram Co., Ltd. | 中国 | $68.6K |
| 2026-06-22 | 聚酯短纤纱 | Hebei Like Textile Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-22 | 聚酯短纤纱 | Hebei Like Textile Co., Ltd. | 中国 | $870 |
| 2026-06-17 | 其他针织布 | Kyungdong Textile Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |
| 2026-06-11 | 聚酯短纤纱 | Hansung Haram Co., Ltd. | 中国 | $55.8K |
| 2026-06-05 | 其他针织布 | Kyungdong Textile Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |
| 2026-06-02 | 聚酯纱线≥85% | Hansung Haram Co., Ltd. | 中国 | $40.1K |
| 2026-05-29 | 聚酯短纤纱 | Hansung Haram Co., Ltd. | 中国 | $56.2K |
| 2026-05-22 | 其他针织布 | Kyungdong Textile Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |
| 2026-05-20 | 聚酯纱线≥85% | Hansung Haram Co., Ltd. | 中国 | $19.1K |
出口(共 1,827)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 合成纤维缝纫线 | SUY Co., Ltd. | 韩国 | $780 |
| 2026-06-26 | 合成纤维缝纫线 | SUY Co., Ltd. | 韩国 | $388 |
| 2026-06-26 | 合成纤维缝纫线 | Shinwon Corp. | 韩国 | $684 |
| 2026-06-26 | 合成纤维缝纫线 | Shinwon Corp. | 韩国 | $154 |
| 2026-06-25 | 染色合成针织布 | Kyungdong Textile Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-06-24 | 合成纤维缝纫线 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 越南 | $26.1K |
| 2026-06-24 | 染色合成针织布 | Kyungdong Textile Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-06-22 | 合成纤维缝纫线 | Hansoll Textile Co., Ltd. | 韩国 | $43 |
| 2026-06-22 | 合成纤维缝纫线 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 越南 | $645 |
| 2026-06-22 | 合成纤维缝纫线 | Hansoll Textile Co., Ltd. | 韩国 | $163 |