Pham Gia Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV PHạM GIA PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$290.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700628085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY8D57C |
| 成立日期 | 2007-01-02 |
| 联系地址 | Tổ 1 khu 4, Phường Cẩm Thịnh, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV PHẠM GIA PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1 khu 4, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842033865750 |
| 邮箱 | phamphatcompany@gmail.com |
| 官网 | phamphat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 846130 | 拉床 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $290.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $290.7K | 染色合成针织布、纸手帕毛巾 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 不锈钢管件 | Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | $53 |
| 2025-07-07 | 离心机零件 | Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | $333 |
| 2025-07-07 | 滚珠轴承 | Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-07 | 静止变流器 | Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-07 | 750W-75kW交流电机 | Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2025-07-07 | 焊接机零件 | Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | $333 |
| 2025-07-07 | 滚珠轴承 | Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2025-07-07 | 金属复合垫圈 | Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.4K |
| 2025-07-07 | 其他钢铁制品 | Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | $535 |
| 2025-07-07 | 非可锻铸铁件 | Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | $166 |