Hoang Dat Accessories & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và PHụ TùNG HOàNG ĐạT
117
进口笔数
0
出口笔数
$4.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103170130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8UJHG9 |
| 成立日期 | 2008-12-29 |
| 联系地址 | D10 - Tt18, đô thị Văn Quán Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ PHỤ TÙNG HOÀNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | HOANG DAT ACCESSORIES AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D10 - Tt18, đô thị Văn Quán Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02436525424 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842911 | 履带推土机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 117 | $4.92M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 61 | $2.67M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Forevis Inc | 日本 | 22 | $1.02M | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Shima | 日本 | 15 | $653.5K | 360度挖掘机、车身零件 |
| Toyokami Co., Ltd. | 日本 | 3 | $100.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $84.1K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 3 | $78.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 3 | $76.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kimura Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $65.6K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Kinan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $62.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Gosho Industrial Co., Ltd. | 日本 | 1 | $43.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | KIMURA TRADING CO LTD | 日本 | $16.4K |
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | KIMURA TRADING CO LTD | 日本 | $16.4K |
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | KIMURA TRADING CO LTD | 日本 | $16.4K |
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | KIMURA TRADING CO LTD | 日本 | $16.4K |
| 2026-04-16 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $8.7K |
| 2026-04-16 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $9.9K |
| 2026-04-16 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $13.6K |
| 2026-04-16 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $9.9K |
| 2026-04-16 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-16 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |