Hoang Dat Accessories & Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 其他机械铲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và PHụ TùNG HOàNG ĐạT

117
进口笔数
0
出口笔数
$4.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $297.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $112.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $129.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $144.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $108.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $87.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $80.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $215.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $103.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $161.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $104.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $203.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $224.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $205.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $175.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $189.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $87.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $187.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $176.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $223.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $159.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $177.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $171.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $297.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $112.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $129.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $144.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $108.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $87.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $80.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $215.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $103.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $161.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $104.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $203.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $224.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $205.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $175.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $189.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $87.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $187.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $176.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $223.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $159.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $177.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $171.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $297.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103170130
企查查编码QVNC8UJHG9
成立日期2008-12-29
联系地址D10 - Tt18, đô thị Văn Quán Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ PHỤ TÙNG HOÀNG ĐẠT
企业英文名称HOANG DAT ACCESSORIES AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址D10 - Tt18, đô thị Văn Quán Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话02436525424
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842959其他机械铲
842952360度挖掘机
842940自行式压路机
842911履带推土机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本117$4.92M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kitaoji Trading Co., Ltd.日本61$2.67M360度挖掘机、其他机械铲
Forevis Inc日本22$1.02M其他机械铲、360度挖掘机
Shima日本15$653.5K360度挖掘机、车身零件
Toyokami Co., Ltd.日本3$100.7K360度挖掘机、其他机械铲
Kitaoji Trading Co., Ltd.加拿大3$84.1K360度挖掘机、非电动叉车
Shinwa Co., Ltd.日本3$78.8K360度挖掘机、其他机械铲
NDT Corp. Oration Ltd.日本3$76.3K360度挖掘机、其他机械铲
Kimura Trading Co., Ltd.日本1$65.6K360度挖掘机、履带推土机
Kinan Co., Ltd.日本3$62.1K360度挖掘机、其他机械铲
Gosho Industrial Co., Ltd.日本1$43.5K360度挖掘机、其他机械铲

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23360度挖掘机KIMURA TRADING CO LTD日本$16.4K
2026-04-23360度挖掘机KIMURA TRADING CO LTD日本$16.4K
2026-04-23360度挖掘机KIMURA TRADING CO LTD日本$16.4K
2026-04-23360度挖掘机KIMURA TRADING CO LTD日本$16.4K
2026-04-16360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$8.7K
2026-04-16360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$9.9K
2026-04-16360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$13.6K
2026-04-16360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$9.9K
2026-04-16360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$9.0K
2026-04-16360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$9.0K

相关企业 · 同类产品

Hoang Dat Accessories & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →