Hai Khanh Investment & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI HảI KHáNH
38
进口笔数
0
出口笔数
$2.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901136172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKN8STDE |
| 成立日期 | 2023-03-14 |
| 联系地址 | Km14 Quốc lộ 5, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HẢI KHÁNH |
| 企业英文名称 | HAI KHANH INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km14 Quốc lộ 5, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | 02213785988 |
| 邮箱 | haingockhanhjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 842920 | 平地机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 37 | $2.15M |
| 德国 | 1 | $48.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 6 | $409.4K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Kukita Co., Ltd. | 日本 | 4 | $233.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| JEN Corp. | 日本 | 5 | $195.6K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 4 | $177.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Nishin International Co., Ltd. | 日本 | 3 | $164.3K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $162.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | 3 | $134.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Jtf Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $95.9K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 2 | $92.3K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $78.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 360度挖掘机 | SHINWA LTD | 日本 | $50.7K |
| 2026-04-25 | 360度挖掘机 | SHIMA CO LTD | 日本 | $68.1K |
| 2026-04-25 | 360度挖掘机 | Jtf Shoji Co., Ltd. | 日本 | $30.9K |
| 2026-04-25 | 360度挖掘机 | Jtf Shoji Co., Ltd. | 日本 | $30.9K |
| 2026-04-25 | 360度挖掘机 | SHINWA LTD | 日本 | $50.7K |
| 2026-04-25 | 360度挖掘机 | SHIMA CO LTD | 日本 | $68.1K |
| 2026-03-05 | 自行式压路机 | Nishin International Co., Ltd. | 日本 | $59.3K |
| 2026-02-24 | 履带推土机 | JEN CORP | 日本 | $36.4K |
| 2026-02-09 | 360度挖掘机 | Kukita Co., Ltd. | 日本 | $59.5K |
| 2026-02-05 | 360度挖掘机 | Jtf Shoji Co., Ltd. | 日本 | $34.0K |