Thanh Long Import-Export & Investment Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 395 笔 · 主营 360度挖掘机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư DịCH Vụ Và XNK THàNH LONG

395
进口笔数
2
出口笔数
$17.69M
进口金额
$142.7K
出口金额
2026-06-28
最近进口
2024-12-13
最近出口
71
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.12M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $356.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $413.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $237.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $281.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $351.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $236.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $308.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $429.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $250.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $581.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $484.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $255.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $511.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $394.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $330.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $787.6K · 17 笔出口 $142.7K · 2 笔2025-01进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $394.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $244.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $468.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $452.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $776.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $326.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $387.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $208.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $373.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $218.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $530.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $234.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $489.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $609.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.12M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $691.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.01M · 22 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $356.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $413.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $237.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $281.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $351.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $236.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $308.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $429.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $250.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $581.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $484.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $255.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $511.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $394.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $330.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $787.6K · 17 笔出口 $142.7K · 2 笔2025-01进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $394.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $244.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $468.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $452.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $776.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $326.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $387.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $208.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $373.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $218.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $530.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $234.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $489.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $609.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.12M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $691.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.01M · 22 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106277957
企查查编码QVNGSQN8BC
成立日期2013-08-19
联系地址Biệt thự lô BT23, dự án Vimeco, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ VÀ XNK THÀNH LONG
企业英文名称THANH LONG XNK AND INVESTMENT SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Biệt thự lô BT23, dự án Vimeco, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842439841827
邮箱xnkthanhlong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
842959其他机械铲
842940自行式压路机
842911履带推土机
842920平地机
843141机械零件
841221液压直线马达
843149土方机械零件

出口

HS 编码产品
731590钢铁链条零件
842911履带推土机
842959其他机械铲

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本327$14.14M
德国57$2.68M
巴西14$558.2K
美国4$102.0K
荷兰2$88.2K
英国1$72.7K
印度尼西亚1$42.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
安哥拉2$142.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
B & N Maschinenhandel GmbH德国35$1.94M自行式压路机、履带推土机
Technos Trading Co., Ltd.日本36$1.92M360度挖掘机、其他机械铲
Global Co.日本38$1.48M360度挖掘机、其他机械铲
Komatsu Used Equipment Corporation日本27$1.04M360度挖掘机、其他机械铲
Kitaoji Trading Co., Ltd.日本24$944.5K360度挖掘机、其他机械铲
JEN CORP日本15$806.4K360度挖掘机、前端装载机
Toyokami Co., Ltd.日本17$708.9K360度挖掘机、其他机械铲
Shinwa Co., Ltd.日本19$681.2K360度挖掘机、绝缘电线
NDT Corp. Oration Ltd.日本13$554.2K360度挖掘机、自行式压路机
Akiko Trading Llc日本14$377.2K360度挖掘机、履带推土机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MYSALT Comercio e Industria安哥拉1$74.4K钢铁链条零件、履带推土机
MYSALT - COMERCIO E INDUSTRIA., LDA安哥拉1$68.3K乙烯聚合物塑料、PP/PE编织袋

近期贸易明细

进口(共 395)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-28360度挖掘机KENKI WORLD CO., LIMITED日本$85.7K
2026-06-28自行式压路机Matsui Corporation Co., Ltd.日本$42.2K
2026-06-26360度挖掘机Akiko Trading Llc日本$6.7K
2026-06-26360度挖掘机Akiko Trading Llc日本$6.7K
2026-06-26360度挖掘机Toyokami Co., Ltd.日本$24.5K
2026-06-26360度挖掘机Akiko Trading Llc日本$23.3K
2026-06-24360度挖掘机KENKI WORLD CO., LIMITED日本$85.7K
2026-06-22360度挖掘机Global Company日本$6.1K
2026-06-22360度挖掘机Global Company日本$15.3K
2026-06-20360度挖掘机B & N Maschinenhandel GmbH日本$43.0K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-13履带推土机MYSALT Comercio e Industria安哥拉$39.3K
2024-12-13钢铁链条零件MYSALT- COMERCIO E INDUSTRIA安哥拉$0
2024-12-13履带推土机MYSALT- COMERCIO E INDUSTRIA安哥拉$35.1K
2024-12-01其他机械铲MYSALT - COMERCIO E INDUSTRIA., LDA安哥拉$68.3K

相关企业 · 同类产品

Thanh Long Import-Export & Investment Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →