Thanh Long Import-Export & Investment Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 395 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư DịCH Vụ Và XNK THàNH LONG
395
进口笔数
2
出口笔数
$17.69M
进口金额
$142.7K
出口金额
2026-06-28
最近进口
2024-12-13
最近出口
71
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106277957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSQN8BC |
| 成立日期 | 2013-08-19 |
| 联系地址 | Biệt thự lô BT23, dự án Vimeco, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ VÀ XNK THÀNH LONG |
| 企业英文名称 | THANH LONG XNK AND INVESTMENT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Biệt thự lô BT23, dự án Vimeco, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842439841827 |
| 邮箱 | xnkthanhlong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842920 | 平地机 |
| 843141 | 机械零件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 327 | $14.14M |
| 德国 | 57 | $2.68M |
| 巴西 | 14 | $558.2K |
| 美国 | 4 | $102.0K |
| 荷兰 | 2 | $88.2K |
| 英国 | 1 | $72.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $42.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安哥拉 | 2 | $142.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B & N Maschinenhandel GmbH | 德国 | 35 | $1.94M | 自行式压路机、履带推土机 |
| Technos Trading Co., Ltd. | 日本 | 36 | $1.92M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Global Co. | 日本 | 38 | $1.48M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Komatsu Used Equipment Corporation | 日本 | 27 | $1.04M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 24 | $944.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| JEN CORP | 日本 | 15 | $806.4K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Toyokami Co., Ltd. | 日本 | 17 | $708.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 19 | $681.2K | 360度挖掘机、绝缘电线 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 13 | $554.2K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Akiko Trading Llc | 日本 | 14 | $377.2K | 360度挖掘机、履带推土机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MYSALT Comercio e Industria | 安哥拉 | 1 | $74.4K | 钢铁链条零件、履带推土机 |
| MYSALT - COMERCIO E INDUSTRIA., LDA | 安哥拉 | 1 | $68.3K | 乙烯聚合物塑料、PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
进口(共 395)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-28 | 360度挖掘机 | KENKI WORLD CO., LIMITED | 日本 | $85.7K |
| 2026-06-28 | 自行式压路机 | Matsui Corporation Co., Ltd. | 日本 | $42.2K |
| 2026-06-26 | 360度挖掘机 | Akiko Trading Llc | 日本 | $6.7K |
| 2026-06-26 | 360度挖掘机 | Akiko Trading Llc | 日本 | $6.7K |
| 2026-06-26 | 360度挖掘机 | Toyokami Co., Ltd. | 日本 | $24.5K |
| 2026-06-26 | 360度挖掘机 | Akiko Trading Llc | 日本 | $23.3K |
| 2026-06-24 | 360度挖掘机 | KENKI WORLD CO., LIMITED | 日本 | $85.7K |
| 2026-06-22 | 360度挖掘机 | Global Company | 日本 | $6.1K |
| 2026-06-22 | 360度挖掘机 | Global Company | 日本 | $15.3K |
| 2026-06-20 | 360度挖掘机 | B & N Maschinenhandel GmbH | 日本 | $43.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 履带推土机 | MYSALT Comercio e Industria | 安哥拉 | $39.3K |
| 2024-12-13 | 钢铁链条零件 | MYSALT- COMERCIO E INDUSTRIA | 安哥拉 | $0 |
| 2024-12-13 | 履带推土机 | MYSALT- COMERCIO E INDUSTRIA | 安哥拉 | $35.1K |
| 2024-12-01 | 其他机械铲 | MYSALT - COMERCIO E INDUSTRIA., LDA | 安哥拉 | $68.3K |