Tu Cuong Investment Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 未加工铸轧玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI Tự CườNG
26
进口笔数
0
出口笔数
$310.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109992190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BHEQRN |
| 成立日期 | 2022-05-11 |
| 联系地址 | NO 08, LK 250, Khu Cổng Đồng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỰ CƯỜNG |
| 企业英文名称 | TU CUONG INVESTMENT MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NO 08, LK 250, Khu Cổng Đồng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | 0987609858 |
| 邮箱 | tucuongimai.cpn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700330 | 未加工铸轧玻璃 |
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 700510 | 镀膜玻璃片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $310.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Yanleng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 16 | $146.9K | 贱金属扣件、金属纽扣 |
| Shenzhen Nuojia Sheng Antistatic Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $127.0K | 清洁用布、硫化橡胶服装 |
| Guangzhou Kayee Enterprise Services Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.8K | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Raoyang County Fuduo Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、无丝玻璃片 |
| Dongguan Dahui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | PVC泡沫板、金属钩环 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未加工铸轧玻璃 | WENZHOU YANLENG IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-29 | 未加工铸轧玻璃 | WENZHOU YANLENG IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 未加工铸轧玻璃 | WENZHOU YANLENG IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-29 | 未加工铸轧玻璃 | WENZHOU YANLENG IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $706 |
| 2026-04-29 | 未加工铸轧玻璃 | WENZHOU YANLENG IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 未加工铸轧玻璃 | WENZHOU YANLENG IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 未加工铸轧玻璃 | WENZHOU YANLENG IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 未加工铸轧玻璃 | WENZHOU YANLENG IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $706 |
| 2026-04-08 | 未加工铸轧玻璃 | WENZHOU YANLENG IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-08 | 未加工铸轧玻璃 | WENZHOU YANLENG IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $3.2K |