Quoc Viet Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư QUốC VIệT
3
进口笔数
25
出口笔数
$129.0K
进口金额
$430.4K
出口金额
2024-02-28
最近进口
2025-10-23
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900774345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBFGG8A |
| 成立日期 | 2006-11-09 |
| 联系地址 | Tecco Tower C, tầng 4, đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà Tecco A, đường Quang Trung, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84904992955 |
| 邮箱 | quocvietjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843069 | 非自走式采矿机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 940511 | LED灯具 |
| 060290 | 其他活植物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $120.0K |
| 韩国 | 1 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 22 | $373.9K |
| 越南 | 8 | $56.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 17db92f955aa8ca5a95f9c39311d8225 | 2 | $120.0K | ||
| Quoc Viet Lao Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $9.0K | 非自走式采矿机械 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quoc Viet Lao Co., Ltd. | 老挝 | 12 | $206.9K | 非白波特兰水泥、镀铝锌钢板 |
| Quoc Viet Co., Ltd. | 老挝 | 12 | $127.9K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Dai Nam Lao Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $39.0K | 鲜切枝叶、食用果树苗 |
| Dai Nam Lao Co., Ltd. | 越南 | 3 | $34.8K | 其他活植物、鲜切枝叶 |
| Quoc Viet Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.6K | 低吸水率瓷砖、活性碳 |
| Quoc Viet Lao Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.2K | 其他活植物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 非自走式采矿机械 | DAI NAM LAO CO LTD | 日本 | $55.0K |
| 2024-02-28 | 非自走式采矿机械 | DAI NAM LAO CO LTD | 日本 | $65.0K |
| 2024-02-28 | 非自走式采矿机械 | QUOC VIET LAO CO LTD | 韩国 | $9.0K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 混凝土搅拌机 | CONG TY TNHH QUOC VIET LAO | 老挝 | $7.6K |
| 2025-10-23 | 自推进钻机 | CONG TY TNHH QUOC VIET LAO | 老挝 | $1.9K |
| 2024-12-23 | 非自走式采矿机械 | CONG TY TNHH QUOC VIET | 老挝 | $2.0K |
| 2024-12-23 | 牵引式空压机 | CONG TY TNHH QUOC VIET | 老挝 | $793 |
| 2024-12-23 | 非自走式采矿机械 | CONG TY TNHH QUOC VIET | 老挝 | $2.0K |
| 2023-12-12 | 其他活植物 | CONG TY TNHH DAI NAM LAO | 越南 | $433 |
| 2023-12-12 | 鲜切枝叶 | CONG TY TNHH DAI NAM LAO | 越南 | $1.8K |
| 2023-12-12 | 其他活植物 | CONG TY TNHH DAI NAM LAO | 越南 | $2.9K |
| 2023-12-12 | 其他活植物 | CONG TY TNHH DAI NAM LAO | 越南 | $1.8K |
| 2023-12-12 | 其他活植物 | CONG TY TNHH DAI NAM LAO | 越南 | $1.7K |