Quoc Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 非在业
4
进口笔数
0
出口笔数
$14.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 6300326645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRC85W5 |
| 成立日期 | 2020-02-10 |
| 联系地址 | Quốc lộ 61A, Xã Tân Bình, Huyện Phụng Hiệp, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG CƠ KHÍ QUỐC VIỆT |
| 企业英文名称 | QUOC VIET .CO.LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 61A, Xã Tân Bình, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84939470138 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 380210 | 活性碳 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $14.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quoc Viet Investment Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $14.6K | 其他钢铁结构体、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-17 | 非绝缘铜电缆 | Quoc Viet Investment Joint Stock Co. | 越南 | $1.9K |
| 2023-05-17 | 活性碳 | Quoc Viet Investment Joint Stock Co. | 越南 | $102 |
| 2023-05-17 | 其他水泥制品 | Quoc Viet Investment Joint Stock Co. | 越南 | $389 |
| 2023-05-17 | 金属表面酸洗制剂 | Quoc Viet Investment Joint Stock Co. | 越南 | $65 |
| 2023-03-06 | 低吸水率瓷砖 | Quoc Viet Investment Joint Stock Co. | 越南 | $1.7K |
| 2023-03-06 | 预制建筑构件 | Quoc Viet Investment Joint Stock Co. | 越南 | $2.0K |
| 2023-03-04 | 低吸水率瓷砖 | Quoc Viet Investment Joint Stock Co. | 越南 | $3.3K |
| 2023-03-04 | 低吸水率瓷砖 | Quoc Viet Investment Joint Stock Co. | 越南 | $1.9K |
| 2023-03-04 | 低吸水率瓷砖 | Quoc Viet Investment Joint Stock Co. | 越南 | $3.1K |
| 2023-02-18 | 贱金属配件 | Quoc Viet Investment Joint Stock Co. | 越南 | $23 |