ALUMINUM NEW MATERIALS TECHNOLOGY IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ALUMINUM NEW MATERIALS TECHNOLOGY
4
进口笔数
6
出口笔数
$329.5K
进口金额
$8.7K
出口金额
2025-09-24
最近进口
2024-05-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603896007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30DEUU1 |
| 成立日期 | 2022-12-19 |
| 联系地址 | Tổ 5, ấp 7, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ALUMINUM NEW MATERIALS TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | ALUMINUM NEW MATERIALS TECHNOLOGY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, ấp 7, Xã An Phước, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84931533656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $329.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $329.5K | 铝合金板材、铝箔 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $8.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 铝合金板材 | HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-09-24 | 铝合金板材 | HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-09-24 | 铝合金板材 | HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-09-24 | 铝合金板材 | HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-09-24 | 铝合金板材 | HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-09-24 | 铝合金板材 | HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-09-24 | 铝合金板材 | HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-09-24 | 铝合金板材 | HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-09-24 | 铝合金板材 | HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-09-24 | 铝合金板材 | HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.6K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 铝合金板材 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $604 |
| 2024-05-24 | 铝合金板材 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-05-14 | 铝合金板材 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $109 |
| 2024-05-14 | 铝合金板材 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-05-14 | 铝合金板材 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-05-14 | 铝合金板材 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $604 |
| 2024-05-10 | 铝合金板材 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-05-04 | 铝合金板材 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2024-05-02 | 铝合金板材 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |