Nam Duong Global Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TOàN CầU NAM DươNG
19
进口笔数
0
出口笔数
$177.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107383299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKESM7NA |
| 成立日期 | 2016-04-04 |
| 联系地址 | Thôn Thượng, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU NAM DƯƠNG |
| 企业英文名称 | NAM DUONG GLOBAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84946951162 |
| 邮箱 | ppnamduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $177.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $86.2K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Fujian Shengjie Sanitary Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $85.7K | 卫生用品、非乙烯塑料袋 |
| Shenzhen Changkun Technology | 中国 | 1 | $5.2K | 非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 卫生用品 | FUJIAN SHENGJIE SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | FUJIAN SHENGJIE SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | FUJIAN SHENGJIE SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | FUJIAN SHENGJIE SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | FUJIAN SHENGJIE SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | FUJIAN SHENGJIE SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-03-06 | 卫生用品 | FUJIAN SHENGJIE SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-03-06 | 卫生用品 | FUJIAN SHENGJIE SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-03-06 | 卫生用品 | FUJIAN SHENGJIE SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-03-06 | 卫生用品 | FUJIAN SHENGJIE SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.1K |