Trung Thu Food Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THựC PHẩM TRUNG THU
58
进口笔数
0
出口笔数
$460.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314444711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCJXVU6 |
| 成立日期 | 2017-06-05 |
| 联系地址 | 60 Hồ Văn Huê, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM TRUNG THU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 132/7A Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84901377782 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 847329 | 机器零件 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 903290 | 自动控制零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $446.9K |
| 越南 | 11 | $7.8K |
| 波兰 | 4 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Blueview Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 18 | $179.7K | 其他塑料制品、贱金属脚轮 |
| Suzhou Supreme Retail Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $101.4K | 其他塑料制品、其他车辆 |
| Suzhou Supreme-Retail Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.2K | 其他钢铁制品、贱金属脚轮 |
| Suzhou Keshun Business Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.7K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
| Suzhou Yirunda Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.4K | 其他车辆、非机动车零件 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $7.8K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
| MAINS Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $6.0K | 其他自动控制仪、机器零件 |
| MOL Belting Systems (Changshu) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.0K | 滑轮飞轮、单相交流电机 |
| Xiamen Zhonghaixing Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 其他化学制剂、聚丙烯聚合物 |
| Changshu Mol International Trading | 俄罗斯 | 2 | $120 | 37.5W以上交直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 其他塑料制品 | CHANGSHU BLUEVIEW IMP & EXP CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-28 | 其他塑料制品 | CHANGSHU BLUEVIEW IMP & EXP CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | CHANGSHU BLUEVIEW IMP & EXP CO LTD | 中国 | $77 |
| 2026-03-28 | 其他塑料制品 | CHANGSHU BLUEVIEW IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-28 | 其他塑料制品 | CHANGSHU BLUEVIEW IMP & EXP CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-03-28 | 其他塑料制品 | CHANGSHU BLUEVIEW IMP & EXP CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-03-28 | 其他塑料制品 | CHANGSHU BLUEVIEW IMP & EXP CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-01-27 | 塑料封口件 | Mains Sp. z o.o. | 波兰 | $53 |
| 2026-01-27 | 自动控制零件 | Mains Sp. z o.o. | 波兰 | $22 |
| 2026-01-27 | 自动控制零件 | Mains Sp. z o.o. | 波兰 | $22 |