ESC EXCHANGE CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他纺织衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN ESC
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$4.4K
出口金额
—
最近进口
2023-10-19
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316672992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNESYT37E |
| 成立日期 | 2021-01-13 |
| 联系地址 | 19 Sầm Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN ESC |
| 企业英文名称 | ESC EXCHANGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61/4 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84903217947 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $3.9K |
| 法国 | 1 | $310 |
| 越南 | 1 | $114 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAGGIE CHUI | 美国 | 1 | $1.6K | 印刷标签、其他纸制品 |
| BRYAN PHAM | 美国 | 1 | $1.1K | 其他纺织衬衫、纺织包装袋 |
| NGUYEN THI THU | 美国 | 1 | $460 | 鱼肉制品、其他食品制剂 |
| DANIEL NG | 法国 | 1 | $310 | 男式纺织套装 |
| NHUNG NU HONG NGUYEN | 美国 | 1 | $309 | 甜饼干、塑料容器 |
| BRYAN PHAM | 美国 | 1 | $260 | 针织头饰 |
| DANIEL NG | 越南 | 1 | $114 | 男式纺织套装、其他鞋靴 |
| PHAM MINH | 美国 | 1 | $110 | 非乙烯塑料袋、其他纺织制品 |
| DANIEL NG | 美国 | 1 | $96 | 其他干鱼、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 | 其他纺织连衣裙 | NHUNG NU HONG NGUYEN | 美国 | $180 |
| 2023-10-19 | 塑料家用制品 | NHUNG NU HONG NGUYEN | 美国 | $2 |
| 2023-10-19 | 其他纤维纸板容器 | NHUNG NU HONG NGUYEN | 美国 | $1 |
| 2023-10-19 | 其他纺织鞋袜 | NHUNG NU HONG NGUYEN | 美国 | $3 |
| 2023-10-19 | 甜饼干 | NHUNG NU HONG NGUYEN | 美国 | $2 |
| 2023-10-19 | 其他纤维纸板容器 | NHUNG NU HONG NGUYEN | 美国 | $8 |
| 2023-10-19 | 甜饼干 | NHUNG NU HONG NGUYEN | 美国 | $2 |
| 2023-10-19 | 其他塑料制品 | NHUNG NU HONG NGUYEN | 美国 | $2 |
| 2023-10-19 | 其他纺织衬衫 | NHUNG NU HONG NGUYEN | 美国 | $80 |
| 2023-10-19 | 女式纺织长裤 | NHUNG NU HONG NGUYEN | 美国 | $24 |