Huy Hoang Sports Units Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8,077 笔 · 主营 男式化纤服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đồng Phục Thể Thao Huy Hoàng
8
进口笔数
8,077
出口笔数
$104.2K
进口金额
$28.91M
出口金额
2024-08-14
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201452199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0CDTRF |
| 成立日期 | 2013-09-18 |
| 联系地址 | Số 163/6C Ấp Thuận An, Xã Long Thuận, Thị xã Gò Công, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỒNG PHỤC THỂ THAO HUY HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32 Đường Xóm Rạch, Khu phố Thuận An, Phường Long Thuận, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Xuất khẩu hàng may mặc - Nhập khẩu nguyên liệu ngành may - Nhập khẩu nguyên phụ liệu ngành thêu, in - Nhập khẩu máy móc thiết bị linh kiện ngành in (in lụa, in chuyển nhiệt, in kỹ thuật số) - Nhập khẩu máy móc thiết bị linh kiện ngành thêu, ngành may * Ghi chú: Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8421 - Hoạt động đối ngoại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1520 - Sản xuất giày, dép 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | 0733512656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 620341 | 男式毛料裤 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $52.5K |
| 中国 | 3 | $51.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7,550 | $28.43M |
| 越南 | 1,145 | $366.1K |
| 巴布亚新几内亚 | 156 | $118.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DS Tech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $43.4K | 喷雾机零件、喷枪 |
| Hong Kong Elephant Digital Printing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.6K | 单功能打印机、其他印刷机 |
| Ruian Chengyue Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.1K | 熨烫机、其他铝制品 |
| Technics Engineering Co. | 韩国 | 2 | $9.1K | 聚酯塑料片材、自粘塑料片 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Healy Sportswear LLC | 美国 | 7,550 | $28.43M | 男式化纤服装、棉针织鞋袜 |
| Healy Sportswear | 越南 | 1,131 | $365.4K | 男式化纤服装、男式毛料裤 |
| Healy Sportswear | 巴布亚新几内亚 | 94 | $66.7K | 男式化纤服装、棉针织鞋袜 |
| Healy Sportswear LLC | 巴布亚新几内亚 | 62 | $51.8K | 男式化纤服装、棉针织鞋袜 |
| Healy Sportswear LLC | 越南 | 14 | $685 | 针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 聚酯塑料片材 | TECHNICS ENGINEERING CO | 韩国 | $680 |
| 2024-08-14 | 聚酯塑料片材 | Technics Engineering Co. | 韩国 | $429 |
| 2024-08-14 | 聚酯塑料片材 | Technics Engineering Co. | 韩国 | $644 |
| 2024-08-14 | 聚酯塑料片材 | Technics Engineering Co. | 韩国 | $644 |
| 2024-08-14 | 聚酯塑料片材 | TECHNICS ENGINEERING CO | 韩国 | $340 |
| 2024-08-14 | 聚酯塑料片材 | TECHNICS ENGINEERING CO | 韩国 | $340 |
| 2024-08-14 | 聚酯塑料片材 | TECHNICS ENGINEERING CO | 韩国 | $340 |
| 2024-08-14 | 聚酯塑料片材 | TECHNICS ENGINEERING CO | 韩国 | $429 |
| 2024-08-14 | 聚酯塑料片材 | TECHNICS ENGINEERING CO | 韩国 | $680 |
| 2024-08-14 | 聚酯塑料片材 | TECHNICS ENGINEERING CO | 韩国 | $340 |
出口(共 8,077)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 皮革箱包容器 | Healy Sportswear LLC | 美国 | $598 |
| 2026-06-30 | 其他针织服装 | Healy Sportswear LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 男式纺织裤 | Healy Sportswear LLC | 美国 | $42 |
| 2026-06-30 | 其他针织服装 | Healy Sportswear LLC | 美国 | $140 |
| 2026-06-30 | 女式非棉针织套装 | Healy Sportswear LLC | 美国 | $3.3K |
| 2026-06-30 | 其他纺织鞋袜 | Healy Sportswear LLC | 美国 | $788 |
| 2026-06-30 | 其他针织服装 | Healy Sportswear LLC | 美国 | $272 |
| 2026-06-30 | 其他针织服装 | Healy Sportswear LLC | 美国 | $784 |
| 2026-06-30 | 其他娱乐用品 | Healy Sportswear LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 女式纺织内裤 | Healy Sportswear LLC | 美国 | $154 |