Minh Dang Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 327 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP MINH ĐăNG

327
进口笔数
3
出口笔数
$5.49M
进口金额
$25.5K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-03-26
最近出口
26
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $266.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $101.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $256.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $136.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $59.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $130.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $99.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $124.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $146.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $210.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $149.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $187.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $150.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $184.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $98.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $229.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $92.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $127.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $122.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $201.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $101.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $128.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.8K · 8 笔出口 $20.1K · 1 笔2025-10进口 $166.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $266.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $161.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $88.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $97.1K · 5 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-04进口 $161.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $145.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $186.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $101.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $256.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $136.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $59.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $130.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $99.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $124.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $146.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $210.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $149.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $187.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $150.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $184.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $98.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $229.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $92.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $127.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $122.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $201.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $101.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $128.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.8K · 8 笔出口 $20.1K · 1 笔2025-10进口 $166.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $266.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $161.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $88.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $97.1K · 5 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-04进口 $161.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $145.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $186.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312223989
企查查编码QVNHHP92GW
成立日期2013-04-06
联系地址Số 77, Đường Số 44, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MINH ĐĂNG
企业英文名称MINH DANG INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 77, Đường Số 44, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84903606776
邮箱minhdang3989@gmail.com
官网vatukhuonbe.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
370130大尺寸照相胶片
844391印刷机零件
370244未曝光卷装胶片
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
844190造纸机械零件
390950聚氨酯
392069聚酯塑料片材

出口

HS 编码产品
370130大尺寸照相胶片
843999造纸机械零件
844391印刷机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国188$3.88M
中国台湾117$1.10M
马来西亚4$221.3K
斯洛伐克4$173.8K
日本12$117.9K
意大利2$1.4K
丹麦1$11

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$20.1K
中国1$5.0K
中国台湾1$413

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lucky Huaguang Graphics Co., Ltd.中国68$2.65M大尺寸照相胶片、印刷版及石印石
Maxdura International Co., Ltd.中国台湾100$1.03M非泡沫橡胶密封件、印刷机零件
AUCLEAN High Tech (Wuxi) Ltd.中国31$269.4K印刷机零件、印刷版及石印石
Hangzhou Hengxin Filming Packaging Co., Ltd.中国9$137.8KPET塑料片材、非泡沫塑料片
Zhongshan New Asia Adhesive Product Co., Ltd.中国14$137.8K自粘塑料片、自粘纸板
Shanghai Arisen Printing Equipment Co., Ltd.中国15$134.3K印刷机零件、其他印刷机零件
Kunshan Innotech Plate Making Co., Ltd.中国20$131.5K其他印刷机零件、印刷版及石印石
JEM International Inc.日本12$117.9KPET塑料片材、大尺寸照相胶片
Jiaxing Faber Packaging Material Co., Ltd.中国10$112.8K聚氨酯、PET塑料片材
V HIMARK TECHNOLOGY CO LTD中国台湾10$60.0K自粘塑料片、自粘塑料卷

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lucky Huaguang Graphics Co., Ltd.越南1$20.1K大尺寸照相胶片
Shanghai Dasong Corrugating Roll Co., Ltd.中国1$5.0K滚压机滚筒、造纸机械零件
Maxdura International Co., Ltd.中国台湾1$413印刷机零件

近期贸易明细

进口(共 327)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30印刷机零件Shanghai Arisen Printing Equipment Co., Ltd.中国$6.4K
2026-06-29大尺寸照相胶片Lucky Huaguang Graphics Co., Ltd.中国$17.1K
2026-06-29大尺寸照相胶片Lucky Huaguang Graphics Co., Ltd.中国$2.7K
2026-06-29大尺寸照相胶片Lucky Huaguang Graphics Co., Ltd.中国$5.1K
2026-06-29大尺寸照相胶片Lucky Huaguang Graphics Co., Ltd.中国$4.1K
2026-06-29大尺寸照相胶片Lucky Huaguang Graphics Co., Ltd.中国$2.3K
2026-06-29大尺寸照相胶片Lucky Huaguang Graphics Co., Ltd.中国$3.3K
2026-06-29未曝光卷装胶片Lucky Huaguang Graphics Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-19非泡沫橡胶密封件Maxdura International Co., Ltd.中国台湾$1.5K
2026-06-19非泡沫橡胶密封件Maxdura International Co., Ltd.中国台湾$924

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26造纸机械零件Shanghai Dasong Corrugating Roll Co., Ltd.中国$3.0K
2026-03-26造纸机械零件Shanghai Dasong Corrugating Roll Co., Ltd.中国$2.0K
2025-09-18大尺寸照相胶片LUCKY HUAGUANG GRAPHICSCO LTD越南$20.1K
2023-05-23印刷机零件Maxdura International Co., Ltd.中国台湾$413

相关企业 · 同类产品

Minh Dang Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →