Minh Dang Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 307 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP MINH ĐăNG
307
进口笔数
3
出口笔数
$5.04M
进口金额
$25.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-26
最近出口
25
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312223989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHP92GW |
| 成立日期 | 2013-04-06 |
| 联系地址 | Số 77, Đường Số 44, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MINH ĐĂNG |
| 企业英文名称 | MINH DANG INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 77, Đường Số 44, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84903606776 |
| 邮箱 | minhdang3989@gmail.com |
| 官网 | vatukhuonbe.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 370244 | 未曝光卷装胶片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 844391 | 印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 176 | $3.62M |
| 中国台湾 | 111 | $1.04M |
| 斯洛伐克 | 4 | $173.8K |
| 日本 | 11 | $103.5K |
| 马来西亚 | 3 | $101.7K |
| 意大利 | 2 | $1.4K |
| 丹麦 | 1 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $20.1K |
| 中国 | 1 | $5.0K |
| 中国台湾 | 1 | $413 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Huaguang Graphics Co., Ltd. | 中国 | 65 | $2.54M | 大尺寸照相胶片、印刷版及石印石 |
| MAXDURA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 95 | $976.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| AUCLEAN High Tech (Wuxi) Ltd. | 中国 | 30 | $265.1K | 印刷机零件、其他印刷机零件 |
| Shanghai Arisen Printing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 14 | $127.9K | 印刷机零件、其他印刷机零件 |
| Zhongshan New Asia Adhesive Product Co., Ltd. | 中国 | 13 | $120.4K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Hangzhou Hengxin Filming Packaging Co., Ltd. | 中国 | 8 | $116.0K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Kunshan Innotech Plate Making Co., Ltd. | 中国 | 17 | $115.0K | 其他印刷机零件、印刷版及石印石 |
| Jiaxing Faber Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $112.8K | 聚氨酯、PET塑料片材 |
| JEM International Inc. | 日本 | 11 | $103.5K | PET塑料片材、大尺寸照相胶片 |
| V HIMARK TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 9 | $53.0K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Huaguang Graphics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.1K | 大尺寸照相胶片 |
| Shanghai Dasong Corrugating Roll Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 滚压机滚筒、造纸机械零件 |
| MAXDURA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $413 | 印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 307)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 印刷机零件 | KUNSHAN INNOTECH PLATE MAKING CO. LTD | 中国 | $811 |
| 2026-04-24 | 印刷机零件 | KUNSHAN INNOTECH PLATE MAKING CO. LTD | 中国 | $811 |
| 2026-04-24 | 印刷机零件 | KUNSHAN INNOTECH PLATE MAKING CO. LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 印刷机零件 | KUNSHAN INNOTECH PLATE MAKING CO. LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | MAXDURA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $154 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | MAXDURA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $578 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | MAXDURA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | MAXDURA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 其他硫化橡胶制品 | MAXDURA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $420 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | MAXDURA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $539 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 造纸机械零件 | SHANGHAI DASONG CORRUGATING ROLL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-26 | 造纸机械零件 | SHANGHAI DASONG CORRUGATING ROLL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-18 | 大尺寸照相胶片 | LUCKY HUAGUANG GRAPHICSCO LTD | 越南 | $20.1K |
| 2023-05-23 | 印刷机零件 | MAXDURA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $413 |