INDUSTRY CONNECT VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INDUSTRY-CONNECT VIệT NAM
- 邮箱14
1
进口笔数
1
出口笔数
$31
进口金额
$300
出口金额
2023-08-07
最近进口
2023-04-08
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317507215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09VEBW4 |
| 成立日期 | 2022-10-05 |
| 联系地址 | Phòng số A6, Tầng 6, Số 48, Đường Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INDUSTRY-CONNECT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INDUSTRY-CONNECT VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng số A6, Tầng 6, Số 48, Đường Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84846098559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 13.986亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $31 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CLINIC ID GMBH | 德国 | 1 | $31 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Industrial Identification Systems Dmcc | 阿联酋 | 1 | $300 | 焊接机零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-07 | 其他塑料制品 | CLINIC ID GMBH | 德国 | $5 |
| 2023-08-07 | 其他塑料制品 | CLINIC ID GMBH | 德国 | $5 |
| 2023-08-07 | 其他塑料制品 | CLINIC ID GMBH | 德国 | $11 |
| 2023-08-07 | 钳子镊子 | CLINIC ID GMBH | 德国 | $4 |
| 2023-08-07 | 其他钢铁制品 | CLINIC ID GMBH | 德国 | $1 |
| 2023-08-07 | 其他塑料制品 | CLINIC ID GMBH | 德国 | $5 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-08 | 焊接机零件 | INDUSTRIAL IDENTIFICATION SYSTEMS DMCC | 阿联酋 | $300 |