Lien Hoa Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 男式化纤服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH May Liên Hoa
26
进口笔数
54
出口笔数
$928.6K
进口金额
$2.06M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-16
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601011442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHTP9MBY |
| 成立日期 | 2008-05-07 |
| 联系地址 | Số 754, ấp Thọ Hòa, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY LIÊN HOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 754, ấp Thọ Hòa, Xã Xuân Lộc, Đồng Nai |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02513731517 |
| 邮箱 | lienhoaxuanloc@gmail.com |
| 传真 | 02513732351 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 521019 | 棉混纺机织布 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 520819 | 未漂白棉布 |
| 830242 | 家具配件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 620322 | 棉质套装 |
| 630222 | 印花化纤床品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $912.6K |
| 中国台湾 | 1 | $12.8K |
| 泰国 | 2 | $1.9K |
| 日本 | 1 | $1.4K |
| 马来西亚 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 41 | $1.27M |
| 越南 | 11 | $574.4K |
| 中国 | 9 | $205.4K |
| 美国 | 2 | $13.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lien Hoa Co., Ltd. | 中国 | 2 | $533.8K | 棉混纺机织布、聚酯短纤织物 |
| Hung Hsuan Religion Trading | 越南 | 20 | $328.1K | 聚酯短纤织物、棉混纺机织布 |
| Hung Hsuan Religion Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 聚酯短纤织物、家具配件 |
| Dayu Bamboo Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 竹制木制品 |
| Lien Hoa Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.7K | 自粘塑料片、其他针织配件 |
| Dayu Bamboo Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 竹制木制品 |
| ParcelHub | 马来西亚 | 1 | $60 | 其他硬塑料管、塑料装饰品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hung Hsuan Religion Trading | 越南 | 49 | $1.50M | 男式化纤服装、燃烧类香料 |
| Cong Ty TNHH May Lien Hoa | 越南 | 2 | $548.2K | 棉混纺机织布、聚酯短纤织物 |
| Mr. Nhan Le | 美国 | 1 | $13.6K | 其他纺织夹克、男式化纤服装 |
| BELLAROME FRIM | 1 | $360 | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH MTV LIEN HOA | 中国 | $366 |
| 2026-03-09 | 棉混纺机织布 | Lien Hoa Co., Ltd. | 中国 | $161.6K |
| 2026-03-09 | 其他针织配件 | CONG TY TNHH MTV LIEN HOA | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-09 | 聚酯短纤织物 | Lien Hoa Co., Ltd. | 中国 | $51.4K |
| 2025-12-15 | 聚酯短纤织物 | HUNG HSUAN RELIGION TRANDING CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2025-12-15 | 聚酯短纤织物 | HUNG HSUAN RELIGION TRANDING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-15 | 家具配件 | HUNG HSUAN RELIGION TRANDING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-23 | 云母制品 | HUNG HSUAN RELIGION TRADING | 中国 | $191 |
| 2025-10-23 | 粘聚云母片 | HUNG HSUAN RELIGION TRADING | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-23 | 云母制品 | HUNG HSUAN RELIGION TRADING | 中国 | $1.8K |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 燃烧类香料 | HUNG HSUAN RELIGION TRADING | 中国台湾 | $169 |
| 2026-04-16 | 燃烧类香料 | HUNG HSUAN RELIGION TRADING | 中国台湾 | $13 |
| 2026-04-16 | 其他木制品 | HUNG HSUAN RELIGION TRADING | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 木制餐具 | HUNG HSUAN RELIGION TRADING | 中国台湾 | $750 |
| 2026-04-16 | 燃烧类香料 | HUNG HSUAN RELIGION TRADING | 中国台湾 | $293 |
| 2026-04-16 | 燃烧类香料 | HUNG HSUAN RELIGION TRADING | 中国台湾 | $77 |
| 2026-04-16 | 木制品 | HUNG HSUAN RELIGION TRADING | 中国台湾 | $407 |
| 2026-04-16 | 燃烧类香料 | HUNG HSUAN RELIGION TRADING | 中国台湾 | $386 |
| 2026-04-16 | 燃烧类香料 | HUNG HSUAN RELIGION TRADING | 中国台湾 | $48 |
| 2026-04-16 | 燃烧类香料 | HUNG HSUAN RELIGION TRADING | 中国台湾 | $16 |