Viet Nam Import Medical Equipment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị Y Tế NHậP KHẩU VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$294.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107559584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPE7WU8Y |
| 成立日期 | 2016-09-12 |
| 联系地址 | Số nhà 29 ngõ 35, phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ NHẬP KHẨU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM IMPORT MEDICAL EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 29 ngõ 35, phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842422199990 |
| 邮箱 | thietbiytenhapkhau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $187.6K |
| 荷兰 | 2 | $46.4K |
| 法国 | 2 | $16.6K |
| 土耳其 | 1 | $16.2K |
| 德国 | 1 | $15.5K |
| 中国 | 2 | $10.6K |
| 英国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hucasytem Inc | 韩国 | 5 | $168.0K | 治疗按摩器具 |
| The Surgical Co International B.V. | 荷兰 | 2 | $46.4K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Respinnovation Sas | 法国 | 2 | $16.6K | 治疗呼吸装置、其他塑料管材 |
| SUMER Savunma ve Saglik Teknolojileri Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $16.2K | 医用消毒器、治疗呼吸装置 |
| Weber Medical GmbH | 德国 | 1 | $15.5K | 外科缝合针、其他医疗器具 |
| MR Inc. | 韩国 | 1 | $15.0K | 其他医疗器具、其他服装配件 |
| Guangzhou Longest Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
| Majutech Inc | 韩国 | 2 | $4.5K | 其他医疗器具、温控处理设备 |
| SEERS MEDICAL LIMITED | 1 | $2.1K | 医用家具、治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他医疗器具 | Majutech Inc | 韩国 | $2.3K |
| 2026-06-09 | 其他医疗器具 | The Surgical Co International B.V. | 荷兰 | $184 |
| 2026-06-09 | 医用导管 | The Surgical Co International B.V. | 荷兰 | $138 |
| 2026-06-09 | 其他医疗器具 | The Surgical Co International B.V. | 荷兰 | $461 |
| 2026-06-09 | 医用导管 | The Surgical Co International B.V. | 荷兰 | $691 |
| 2026-06-09 | 塑料管 | The Surgical Co International B.V. | 荷兰 | $69 |
| 2026-06-09 | 其他医疗器具 | The Surgical Co International B.V. | 荷兰 | $16.4K |
| 2026-06-09 | 其他医疗器具 | The Surgical Co International B.V. | 荷兰 | $12.3K |
| 2026-06-09 | 其他塑料制品 | The Surgical Co International B.V. | 荷兰 | $230 |
| 2026-03-23 | 治疗呼吸装置 | Respinnovation Sas | 法国 | $9.5K |