Indochina Development Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,511 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Phát Triển Đông Dương
1,511
进口笔数
1
出口笔数
$99.38M
进口金额
$632
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-10-17
最近出口
70
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310037930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5UK1HQ |
| 成立日期 | 2010-05-24 |
| 联系地址 | Số 17, Lô B, Đường số 1, Khu dân cư Phú Mỹ, Khu phố 1, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÁT TRIỂN ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 18006862 |
| 邮箱 | phapchedongduong@gmail.com |
| 官网 | kingsport.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 950691 | 体育器材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 848390 | 传动部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,510 | $99.38M |
| 美国 | 1 | $43 |
| 乍得 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $632 |
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningde Relies Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 603 | $47.68M | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Zhejiang Ypoo Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 145 | $9.23M | 体育器材、电力控制板 |
| Emomo Tech (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 106 | $7.74M | 治疗按摩器具、带接头绝缘电线 |
| Xiamen Slow Elephant Co., Ltd. | 中国 | 77 | $5.53M | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Yongkang Bokang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 66 | $4.50M | 体育器材、传动部件 |
| Ningbo Zhouqi Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 41 | $3.71M | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Xiamen Best Choice Co., Ltd. | 中国 | 29 | $2.17M | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Top Plaza Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.11M | 体育器材、非CRT显示器 |
| Zhejiang Reluex Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.89M | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $848.2K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $632 | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1,511)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 750W以下直流电机 | NINGDE RELIES FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 簇绒化纤地毯 | HESENLAN HEALTH & FITNESS HEFEI CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-28 | 簇绒化纤地毯 | HESENLAN HEALTH & FITNESS HEFEI CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-28 | 750W以下直流电机 | NINGDE RELIES FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 治疗按摩器具 | HESENLAN HEALTH & FITNESS HEFEI CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | HEBEI ZHAOFA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | HEBEI ZHAOFA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-27 | 治疗按摩器具 | NINGDE RELIES FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $110.9K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | NINGDE RELIES FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | NINGDE RELIES FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-17 | 体育器材 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $632 |