Yuhan Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YUHAN VIệT NAM
- 邮箱373
64
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314698586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV90D7HK |
| 成立日期 | 2017-10-25 |
| 联系地址 | 30/20 Nguyễn Văn Dung, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUHAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YUHAN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30/20 Nguyễn Văn Dung, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84973990831 |
| 邮箱 | sky4702@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 64 | $1.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muju Deokyusan Bandigol Farming Association | 韩国 | 18 | $379.1K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Kyfood Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $144.9K | 其他食品制剂、汤料制品 |
| Beaugem Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $115.0K | 治疗按摩器具 |
| Healstem | 韩国 | 5 | $86.0K | 其他寝具、其他塑料片材 |
| DaeHyun Ebenezer Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $57.2K | 其他食品制剂 |
| Dawon Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $52.2K | 其他材料床垫、其他寝具 |
| Forem Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $51.2K | 其他食品制剂 |
| Protec Medical Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $40.6K | 其他寝具、其他家用电动热器 |
| Izen Global | 韩国 | 6 | $37.2K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| Healstem Health Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $33.4K | 其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | KYFOOD CO LTD | 韩国 | $14.1K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | KYFOOD CO LTD | 韩国 | $14.1K |
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | KYFOOD CO LTD | 韩国 | $14.1K |
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | FOREM CO., LTD | 韩国 | $177 |
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | FOREM CO., LTD | 韩国 | $18.0K |
| 2026-01-08 | 其他非酒精饮料 | MUJU DEOKYUSAN BANDIGOL FARMING ASSOCIATION | 韩国 | $55.3K |
| 2026-01-08 | 其他非酒精饮料 | MUJU DEOKYUSAN BANDIGOL FARMING ASSOCIATION | 韩国 | $21 |
| 2026-01-06 | 其他材料床垫 | Healstem | 韩国 | $5.8K |
| 2026-01-06 | 其他材料床垫 | Healstem | 韩国 | $6.6K |
| 2025-12-15 | 其他寝具 | HEALSTEM | 韩国 | $11.4K |