DKSH Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,551 笔 · 主营 诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DKSH VIệT NAM

3,551
进口笔数
51
出口笔数
$267.01M
进口金额
$469.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-06
最近出口
153
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.35M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.41M · 38 笔出口 $9.4K · 2 笔2023-09进口 $7.33M · 91 笔出口 $11.2K · 2 笔2023-10进口 $6.87M · 101 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-11进口 $6.68M · 90 笔出口 $203 · 1 笔2023-12进口 $6.32M · 83 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-01进口 $6.76M · 93 笔出口 $2 · 1 笔2024-02进口 $6.33M · 75 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-03进口 $5.93M · 90 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $7.29M · 92 笔出口 $5 · 1 笔2024-05进口 $6.13M · 91 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.06M · 92 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-07进口 $6.83M · 103 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-08进口 $8.31M · 110 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-09进口 $8.90M · 92 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-10进口 $8.30M · 117 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.35M · 113 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-12进口 $11.67M · 106 笔出口 $381 · 1 笔2025-01进口 $3.47M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.46M · 75 笔出口 $75.3K · 2 笔2025-03进口 $3.24M · 62 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-04进口 $3.59M · 78 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-05进口 $5.72M · 83 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-06进口 $6.40M · 94 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.58M · 101 笔出口 $36.7K · 3 笔2025-08进口 $4.78M · 97 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-09进口 $7.43M · 96 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.97M · 85 笔出口 $40.7K · 3 笔2025-11进口 $5.35M · 88 笔出口 $28.1K · 1 笔2025-12进口 $9.13M · 99 笔出口 $117.9K · 4 笔2026-01进口 $4.99M · 91 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.75M · 59 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-03进口 $6.19M · 77 笔出口 $15.0K · 1 笔2026-04进口 $12.37M · 82 笔出口 $43.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.41M · 38 笔出口 $9.4K · 2 笔2023-09进口 $7.33M · 91 笔出口 $11.2K · 2 笔2023-10进口 $6.87M · 101 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-11进口 $6.68M · 90 笔出口 $203 · 1 笔2023-12进口 $6.32M · 83 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-01进口 $6.76M · 93 笔出口 $2 · 1 笔2024-02进口 $6.33M · 75 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-03进口 $5.93M · 90 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $7.29M · 92 笔出口 $5 · 1 笔2024-05进口 $6.13M · 91 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.06M · 92 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-07进口 $6.83M · 103 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-08进口 $8.31M · 110 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-09进口 $8.90M · 92 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-10进口 $8.30M · 117 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.35M · 113 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-12进口 $11.67M · 106 笔出口 $381 · 1 笔2025-01进口 $3.47M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.46M · 75 笔出口 $75.3K · 2 笔2025-03进口 $3.24M · 62 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-04进口 $3.59M · 78 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-05进口 $5.72M · 83 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-06进口 $6.40M · 94 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.58M · 101 笔出口 $36.7K · 3 笔2025-08进口 $4.78M · 97 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-09进口 $7.43M · 96 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.97M · 85 笔出口 $40.7K · 3 笔2025-11进口 $5.35M · 88 笔出口 $28.1K · 1 笔2025-12进口 $9.13M · 99 笔出口 $117.9K · 4 笔2026-01进口 $4.99M · 91 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.75M · 59 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-03进口 $6.19M · 77 笔出口 $15.0K · 1 笔2026-04进口 $12.37M · 82 笔出口 $43.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700303206
企查查编码QVNC82BW1K
成立日期2008-05-28
联系地址Số 23 Đại lộ Độc Lập, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM
企业英文名称DKSH VIETNAM CO., LTD
其他编号5493008VXNC5UC2PZ040
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23 Đại lộ Độc Lập, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842743756312
邮箱tam.pham@dksh.com
传真+842743769309
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本534.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382219诊断试剂
330499其他护肤品
901850眼科仪器
902139人造身体部件
340130皮肤清洁剂
392690其他塑料制品
170490糖果
0401201-6%脂肪乳品
340250零售清洁粉剂
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
903300第90章仪器零件
300490其他零售药品
853710电力控制板
847150自动数据处理机处理部件
392690其他塑料制品
901850眼科仪器
901890其他医疗器具
300431胰岛素药品
330499其他护肤品
841480其他气泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国360$67.29M
美国1,119$45.23M
日本482$21.52M
越南72$15.68M
法国421$14.94M
马来西亚291$13.17M
印度尼西亚262$12.03M
澳大利亚270$10.70M
新加坡65$10.47M
中国297$10.18M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚3$126.9K
比利时1$117.4K
法国15$79.7K
美国6$41.1K
荷兰1$36.1K
澳大利亚6$35.5K
西班牙3$21.6K
新加坡4$9.7K
泰国2$868
日本1$381

贸易伙伴

上游供应商(共 153)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Reckitt Benckiser (Thailand) Ltd.泰国104$53.81M其他零售药品、硫化橡胶避孕套
Energizer Singapore Pte. Ltd.新加坡114$17.46M二氧化锰电池、锂原电池
Alcon Pharmaceuticals Ltd.比利时276$14.36M人造身体部件、其他零售药品
Alcon Pharmaceuticals Ltd.美国325$13.21M眼科仪器、人造身体部件
bioMérieux Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡212$6.41M诊断试剂、培养基
Saputo Dairy Australia Pty Ltd澳大利亚100$6.24M1-6%脂肪乳品、鲜奶酪及凝乳
Garudafood Putra Putri Jaya Tbk印度尼西亚103$5.29M甜饼干、华夫饼威化饼
Tosoh Asia Pte. Ltd.新加坡128$4.13M氨基树脂初级形状、其他化学制剂
HORIBA ABX SAS法国195$4.07M诊断试剂、其他诊断试剂
Orkla Asia Pacific (M) Sdn. Bhd.马来西亚110$3.17M牙刷、口腔卫生产品

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Topcon Instruments (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚3$126.9K眼科仪器、静止变流器
Alcon Laboratories Belgium比利时1$117.4K人造身体部件
Laboratoires Alcon法国13$78.4K第90章仪器零件、自动数据处理机处理部件
FedEx Hub Prestwickweg荷兰1$36.1K其他医疗器具
Planet Innovation澳大利亚3$19.9K其他自动数据处理系统、电气设备零件
Biomedx Innovations S.L.西班牙2$17.1K第90章仪器零件
bioMérieux新加坡2$9.2K其他钢铁制品、其他气泵
GENEA英国2$7.0K塑料容器、其他塑料制品
Leo Pharma Ltd.爱尔兰2$224其他有机化合物、其他零售药品
Eli Lilly Japan K.K.日本2$9胰岛素药品、多肽激素

近期贸易明细

进口(共 3,551)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28诊断试剂OPTI MEDICAL SYSTEMS INC美国$1.0K
2026-04-28其他护肤品SCHICK ASIA LTD泰国$23.3K
2026-04-28其他钢铁制品TOPCON INSTRUMENTS (MALAYSIA) SDN BHD日本$1.8K
2026-04-28诊断试剂OPTI MEDICAL SYSTEMS INC美国$291
2026-04-28诊断试剂OPTI MEDICAL SYSTEMS INC美国$1.0K
2026-04-28非CRT显示器TOPCON INSTRUMENTS (MALAYSIA) SDN BHD日本$24.8K
2026-04-28非CRT显示器TOPCON INSTRUMENTS (MALAYSIA) SDN BHD日本$5.7K
2026-04-28其他护肤品SCHICK ASIA LTD泰国$23.3K
2026-04-28诊断试剂OPTI MEDICAL SYSTEMS INC美国$409
2026-04-28诊断试剂OPTI MEDICAL SYSTEMS INC美国$95

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06非CRT显示器TOPCON INSTRUMENTS (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$590
2026-04-05眼科仪器TOPCON INSTRUMENTS (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$25.2K
2026-04-05眼科仪器TOPCON INSTRUMENTS (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$17.6K
2026-03-20第90章仪器零件LABORATOIRES ALCON法国$1.8K
2026-03-20第90章仪器零件LABORATOIRES ALCON法国$2.3K
2026-03-20第90章仪器零件LABORATOIRES ALCON法国$1.8K
2026-03-20电力控制板LABORATOIRES ALCON法国$756
2026-03-20第90章仪器零件LABORATOIRES ALCON法国$498
2026-03-20第90章仪器零件LABORATOIRES ALCON法国$1.8K
2026-03-20第90章仪器零件LABORATOIRES ALCON法国$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

DKSH Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →