The Luc Vang Sport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THE LUC VANG SPORT
3
进口笔数
3
出口笔数
$11.9K
进口金额
$6.9K
出口金额
2024-10-15
最近进口
2025-05-22
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108450036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JJDV67 |
| 成立日期 | 2018-09-27 |
| 联系地址 | Thôn Thù Lỗ, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE LUC VANG SPORT |
| 企业英文名称 | THE LUC VANG SPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thù Lỗ, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84912176696 |
| 邮箱 | thelucvangsport@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $11.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 塞尔维亚 | 1 | $5.3K |
| 荷兰 | 1 | $1.5K |
| 美国 | 1 | $124 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euro Park Systems d.o.o. | 塞尔维亚 | 1 | $5.3K | 体育器材 |
| TVG Training & Coaching B.V. | 荷兰 | 1 | $1.5K | 体育器材 |
| Jax Home Helpers, LLC | 美国 | 1 | $124 | 体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-15 | 体育器材 | Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2024-08-29 | 体育器材 | Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $176 |
| 2024-08-29 | 体育器材 | Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $372 |
| 2024-08-29 | 体育器材 | Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $176 |
| 2024-08-29 | 体育器材 | Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-29 | 体育器材 | Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $248 |
| 2024-08-29 | 体育器材 | Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $620 |
| 2024-08-29 | 体育器材 | Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $440 |
| 2024-08-29 | 体育器材 | Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $352 |
| 2024-08-29 | 体育器材 | Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $496 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 体育器材 | TVG Training & Coaching B.V. | 荷兰 | $949 |
| 2025-05-22 | 体育器材 | TVG Training & Coaching B.V. | 荷兰 | $390 |
| 2025-05-22 | 体育器材 | TVG Training & Coaching B.V. | 荷兰 | $180 |
| 2024-07-31 | 体育器材 | Euro Park Systems d.o.o. | 塞尔维亚 | $123 |
| 2024-07-31 | 体育器材 | Euro Park Systems d.o.o. | 塞尔维亚 | $48 |
| 2024-07-31 | 体育器材 | Euro Park Systems d.o.o. | 塞尔维亚 | $53 |
| 2024-07-31 | 体育器材 | Euro Park Systems d.o.o. | 塞尔维亚 | $4.2K |
| 2024-07-31 | 体育器材 | Euro Park Systems d.o.o. | 塞尔维亚 | $612 |
| 2024-07-31 | 体育器材 | Euro Park Systems d.o.o. | 塞尔维亚 | $38 |
| 2024-07-31 | 体育器材 | Euro Park Systems d.o.o. | 塞尔维亚 | $128 |