Thanh Dat Science & Technology Materials Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 非金属测试机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vật Tư Khoa Học Kỹ Thuật Thành Đạt
44
进口笔数
1
出口笔数
$527.8K
进口金额
$12.4K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-05-14
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313757077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH55CX2P |
| 成立日期 | 2016-04-14 |
| 联系地址 | 211/10/1 Vĩnh Viễn, Phường 04, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT THÀNH ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 211/10/1 Vĩnh Viễn, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84916272927 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 40 | $503.7K |
| 中国 | 2 | $23.5K |
| 马来西亚 | 2 | $579 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YANG YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 40 | $510.0K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Labtone Test Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 其他测量仪器、电动机及零件 |
| Yang Yi Technology Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $900 | 非金属测试机 |
| CAPROMAX SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $579 | 感应加热设备、雕刻材料及制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.4K | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 材料测试机零件 | YANG YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-04-09 | 材料测试机零件 | YANG YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-04-09 | 非金属测试机 | YANG YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $45.0K |
| 2026-04-09 | 材料测试机零件 | YANG YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 非金属测试机 | YANG YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $18.0K |
| 2026-04-09 | 材料测试机零件 | YANG YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-04-09 | 非金属测试机 | YANG YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $45.0K |
| 2026-04-09 | 非金属测试机 | YANG YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $18.0K |
| 2026-04-09 | 材料测试机零件 | YANG YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-04-09 | 材料测试机零件 | YANG YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 非金属测试机 | DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.4K |