VP Kairo Enterprise Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VP KAIRO ENTERPRISE
2
进口笔数
0
出口笔数
$16.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316920081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVWH95D |
| 成立日期 | 2021-06-26 |
| 联系地址 | Tòa Nhà Rosana Tower - Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VP KAIRO ENTERPRISE |
| 企业英文名称 | VP KAIRO ENTERPRISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 111D, Đường Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84931465882 |
| 邮箱 | contact@vpk.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 121190 | 药用植物 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 300190 | 医用动物物质 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $9.0K |
| 中国 | 1 | $4.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $3.1K |
| 韩国 | 1 | $204 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EXCELRICH ENTERPRISE LTD CO | 中国台湾 | 1 | $9.0K | 其他食用动物品、其他植物提取物 |
| Shoptek To Sea Business Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 体育器材 |
| Excelrich Enterprise Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $3.1K | 医用动物物质 |
| Excelrich Enterprise Ltd. | 韩国 | 1 | $204 | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-15 | 维生素C及衍生物 | EXCELRICH ENTERPRISE LTD CO | 中国台湾 | $82 |
| 2023-02-15 | 其他有机硫化合物 | EXCELRICH ENTERPRISE LTD CO | 中国台湾 | $7.0K |
| 2023-02-15 | 药用植物 | Excelrich Enterprise Ltd. | 韩国 | $204 |
| 2023-02-15 | 医用动物物质 | EXCELRICH ENTERPRISE LTD CO | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2023-02-15 | 蛋白质衍生物 | EXCELRICH ENTERPRISE LTD CO | 中国台湾 | $687 |
| 2023-02-15 | 其他食用动物品 | EXCELRICH ENTERPRISE LTD CO | 中国台湾 | $358 |
| 2023-02-15 | 其他植物提取物 | EXCELRICH ENTERPRISE LTD CO | 中国台湾 | $506 |
| 2023-02-15 | 其他食品制剂 | EXCELRICH ENTERPRISE LTD CO | 中国台湾 | $368 |
| 2023-01-31 | 体育器材 | SHOPTEK TO SEA BUSINESS CO LTD | 中国 | $4.1K |