S.K. Bond Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 氨基树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH S.K BOND
28
进口笔数
0
出口笔数
$142.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315348834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN393H8BN |
| 成立日期 | 2018-10-23 |
| 联系地址 | Số 13, đường DCT15, Khu Phố 1, KDC An Sương, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH S.K BOND |
| 企业英文名称 | S.K BOND CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13, đường DCT15, Khu Phố 1, KDC An Sương, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84918458418 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390910 | 氨基树脂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 400211 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 29 | $142.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.A. WOOD CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | 29 | $142.4K | 聚合物胶粘剂、氨基树脂 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他化学制剂 | S.A. WOOD CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $507 |
| 2026-03-17 | 氨基树脂 | S.A. WOOD CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $2.6K |
| 2026-03-17 | 氨基树脂 | S.A. WOOD CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-01-22 | 氨基树脂 | S.A. WOOD CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $2.8K |
| 2026-01-15 | 氨基树脂 | S.A. WOOD CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $2.6K |
| 2025-10-28 | 氨基树脂 | S.A. WOOD CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $3.3K |
| 2025-10-17 | 氨基树脂 | S.A. WOOD CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $3.1K |
| 2025-08-22 | 氨基树脂 | S.A. WOOD CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $3.3K |
| 2025-08-15 | 氨基树脂 | S.A. WOOD CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $3.1K |
| 2025-06-27 | 氨基树脂 | S.A. WOOD CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $3.4K |