VIETNAM KITHOME INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư KITHOME VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$11.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110112002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TFKBX6 |
| 成立日期 | 2022-09-09 |
| 联系地址 | Số 168 đường Chiến Thắng, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KITHOME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM KITHOME INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 168 đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84981381111 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $11.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $7.4K | 不锈钢家用制品、精加工陶瓷 |
| FORTUNE OVERSEA DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $4.4K | 贱金属铰链、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 不锈钢家用制品 | FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-07-07 | 不锈钢家用制品 | FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD | 中国 | $505 |
| 2023-07-07 | 不锈钢家用制品 | FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD | 中国 | $220 |
| 2023-07-07 | 不锈钢家用制品 | FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD | 中国 | $553 |
| 2023-07-07 | 不锈钢家用制品 | FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD | 中国 | $370 |
| 2023-07-07 | 不锈钢家用制品 | FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD | 中国 | $520 |
| 2023-07-07 | 不锈钢家用制品 | FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-07-07 | 不锈钢家用制品 | FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-07-07 | 不锈钢家用制品 | FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD | 中国 | $245 |
| 2023-07-07 | 不锈钢家用制品 | FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD | 中国 | $175 |