Viet An Environment Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 984 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT MôI TRườNG VIệT AN
- 邮箱24
- LinkedIn1
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
984
进口笔数
111
出口笔数
$14.43M
进口金额
$625.1K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-05-19
最近出口
150
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310524109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF053HTV |
| 成立日期 | 2010-12-17 |
| 联系地址 | 4E Đường số 6, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG VIỆT AN |
| 企业英文名称 | VIET AN ENVIRONMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 4E Đường số 6, Khu phố 1, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02877771616 |
| 官网 | www.vietan-enviro.com |
| 传真 | 02862962667 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 409 | $7.53M |
| 英国 | 159 | $2.36M |
| 法国 | 136 | $1.71M |
| 美国 | 189 | $650.0K |
| 爱尔兰 | 32 | $471.9K |
| 波兰 | 11 | $335.5K |
| 意大利 | 60 | $292.4K |
| 瑞士 | 42 | $216.7K |
| 中国 | 76 | $205.8K |
| 丹麦 | 16 | $90.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $542.4K |
| 德国 | 14 | $26.5K |
| 英国 | 7 | $26.1K |
| 新加坡 | 7 | $6.2K |
| 中国香港 | 1 | $5.2K |
| 美国 | 5 | $4.2K |
| 法国 | 4 | $4.0K |
| 澳大利亚 | 3 | $3.2K |
| 荷兰 | 3 | $2.4K |
| 泰国 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 150)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 126 | $4.26M | 分析仪器、其他离心泵 |
| Endress + Hauser Instruments International Ag | 德国 | 166 | $2.91M | 液体流量计、其他诊断试剂 |
| CODEL INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | 126 | $2.22M | 电力控制板、其他光学元件 |
| ENVEA | 法国 | 30 | $689.1K | 切片机零件、气体烟雾分析仪 |
| AB Sciex Thailand Co., Ltd. | 瑞典 | 25 | $344.4K | 光学辐射仪器、其他诊断试剂 |
| Systea S.p.A. | 意大利 | 24 | $228.2K | 液体气体测量仪、分析仪器 |
| Hach Co. | 美国 | 24 | $195.1K | 诊断试剂、切片机零件 |
| In Situ, Inc. | 美国 | 30 | $165.6K | 流量压力检测零件、液体气体测量仪 |
| AB SCIEX (THAILAND) LIMITED | 瑞典 | 22 | $139.2K | 光学辐射仪器、光学分光仪 |
| Endress+Hauser International AG | 瑞士 | 30 | $116.3K | 液体流量计、压力测量仪 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 9 | $108.2K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 9 | $32.2K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| CODEL INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | 6 | $21.1K | 电力控制板、流量压力检测零件 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.7K | 甲醇、印刷标签 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $16.6K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $11.9K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Xylem Analytics Germany Sales GmbH & Co. KG | 德国 | 9 | $6.4K | 分析仪器、非液体温度计 |
| Mace Australia An In Situ Co. | 澳大利亚 | 3 | $3.2K | 测量仪器、液体气体测量仪 |
| Van Essen Instruments B.V. | 荷兰 | 3 | $2.4K | 带接头绝缘电线、液体流量计 |
| Flexim Flexible Industriemesstechnik GmbH | 德国 | 3 | $1.7K | 其他测量仪器、液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 984)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 通信设备 | Inventia Sp. z o.o. | 波兰 | $22.5K |
| 2026-06-09 | 气体烟雾分析仪 | Alphasense Ltd. | 英国 | $1.2K |
| 2026-06-03 | 切片机零件 | ENVEA | 法国 | $41 |
| 2026-06-02 | 切片机零件 | ENVEA | 中国 | $56 |
| 2026-06-02 | 切片机零件 | ENVEA | 中国 | $88 |
| 2026-05-25 | 流量压力检测零件 | ENVEA | 法国 | $193 |
| 2026-01-26 | 测量仪器 | Met One Instruments, Inc. | 美国 | $1.2K |
| 2026-01-19 | 液体气体测量仪 | Xylem Analytics Germany Sales GmbH & Co. KG | 德国 | $600 |
| 2026-01-13 | 其他测量仪器 | OVARRO SDN. BHD. | 英国 | $5.8K |
| 2026-01-13 | 其他测量仪器 | OVARRO SDN. BHD. | 英国 | $11.6K |
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 液体气体测量仪 | Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $581 |
| 2026-05-19 | 测量仪器零件 | OVARRO SDN. BHD. | 马来西亚 | $7 |
| 2026-05-19 | 其他测量仪器 | OVARRO SDN. BHD. | 马来西亚 | $67 |
| 2026-05-19 | 带接头绝缘电线 | Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $35 |
| 2026-05-19 | 其他测量仪器 | OVARRO SDN. BHD. | 马来西亚 | $67 |
| 2025-12-22 | 流量压力检测零件 | IN-SITU, INC. | 美国 | $15 |
| 2025-12-22 | 分析仪器 | Xylem Analytics Germany Sales GmbH & Co. KG | 德国 | $291 |
| 2025-12-22 | 流量压力检测零件 | In Situ, Inc. | 美国 | $25 |
| 2025-12-02 | 电力控制板 | CODEL INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | $66 |
| 2025-12-02 | 电力控制板 | CODEL INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | $66 |