TIFFANY HOANG
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 混合蔬菜
越南 · 非在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$137
进口金额
$0
出口金额
2024-07-30
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101927314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8N3CEY9 |
| 成立日期 | 2019-08-28 |
| 联系地址 | 19 Đường số 298, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG GIA HÂN TIFFANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 Đường số 298, Phường Long An, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6910 - Hoạt động pháp luật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +842726272737 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 120300 | 椰子干 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $137 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 其他护肤品 | — | 越南 | $30 |
| 2024-07-30 | 其他食用蔬菜 | — | 越南 | $15 |
| 2024-07-30 | 盐及氯化钠 | — | 越南 | $2 |
| 2024-07-30 | 椰子干 | — | 越南 | $10 |
| 2024-07-30 | 其他护肤品 | — | 越南 | $16 |
| 2024-07-30 | 脱因烘焙咖啡 | — | 越南 | $26 |
| 2024-07-30 | 混合蔬菜 | — | 越南 | $10 |
| 2024-07-30 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $26 |
| 2024-07-30 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $2 |