J&T Vietnam Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 猫狗粮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU J&T VIệT NAM
129
进口笔数
0
出口笔数
$3.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109473565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND27PPHW |
| 成立日期 | 2020-12-25 |
| 联系地址 | Villa D31- The Manor, Khu đô thị mới Mỹ Đình 1, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU J&T VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | J&T VIET NAM IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84375515616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230910 | 猫狗粮 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 681599 | 其他石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $2.67M |
| 韩国 | 26 | $918.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haisen Huachong Import & Export Zhuozhou Co., Ltd. | 中国 | 62 | $1.46M | 粘土及膨润土、活性矿产品 |
| Vigor & Sage Co., Ltd. | 中国 | 20 | $899.9K | 猫狗粮、粘土及膨润土 |
| Yj Supply Co. | 韩国 | 19 | $738.6K | 猫狗粮 |
| Qingdao MBIBY Pet Supplies Co., Ltd. | 中国 | 9 | $153.6K | 粘土及膨润土、其他石制品 |
| Farmsco Corp. oration | 韩国 | 5 | $127.8K | 猫狗粮 |
| SINOFIZ Cat Litter Products (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $83.1K | 粘土及膨润土、活性矿产品 |
| YJ SUPPLY CO LTD | 韩国 | 2 | $52.5K | 猫狗粮 |
| Tonglu Zhizi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.1K | 玩具模型、非办公金属家具 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.7K | 其他石制品、非机动自行车 |
| Sinofiz Biotechnology (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 其他石制品 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他植物产品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-15 | 其他植物产品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-04-15 | 其他植物产品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-04-15 | 其他植物产品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-15 | 其他植物产品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-15 | 其他植物产品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-15 | 其他植物产品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-15 | 其他植物产品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-03-31 | 其他植物产品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-03-31 | 其他植物产品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $14.2K |