J&T Vietnam Import Export & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 猫狗粮

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU J&T VIệT NAM

129
进口笔数
0
出口笔数
$3.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $308.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $82.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $171.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $198.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $163.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $168.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $107.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $131.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $136.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $120.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $174.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $101.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $308.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $130.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $157.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $89.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $92.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $82.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $171.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $198.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $163.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $168.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $107.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $131.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $136.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $120.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $174.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $101.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $308.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $130.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $157.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $89.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $92.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109473565
企查查编码QVND27PPHW
成立日期2020-12-25
联系地址Villa D31- The Manor, Khu đô thị mới Mỹ Đình 1, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU J&T VIỆT NAM
企业英文名称J&T VIET NAM IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84375515616
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230910猫狗粮
140490其他植物产品
681599其他石制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国103$2.67M
韩国26$918.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haisen Huachong Import & Export Zhuozhou Co., Ltd.中国62$1.46M粘土及膨润土、活性矿产品
Vigor & Sage Co., Ltd.中国20$899.9K猫狗粮、粘土及膨润土
Yj Supply Co.韩国19$738.6K猫狗粮
Qingdao MBIBY Pet Supplies Co., Ltd.中国9$153.6K粘土及膨润土、其他石制品
Farmsco Corp. oration韩国5$127.8K猫狗粮
SINOFIZ Cat Litter Products (Dalian) Co., Ltd.中国5$83.1K粘土及膨润土、活性矿产品
YJ SUPPLY CO LTD韩国2$52.5K猫狗粮
Tonglu Zhizi Trading Co., Ltd.中国1$30.1K玩具模型、非办公金属家具
Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd.中国2$29.7K其他石制品、非机动自行车
Sinofiz Biotechnology (Tianjin) Co., Ltd.中国1$6.6K其他石制品

近期贸易明细

进口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他植物产品HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD中国$15.0K
2026-04-15其他植物产品HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD中国$16.7K
2026-04-15其他植物产品HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD中国$16.7K
2026-04-15其他植物产品HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD中国$15.0K
2026-04-15其他植物产品HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD中国$5.3K
2026-04-15其他植物产品HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD中国$9.4K
2026-04-15其他植物产品HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD中国$5.3K
2026-04-15其他植物产品HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD中国$9.4K
2026-03-31其他植物产品HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD中国$14.7K
2026-03-31其他植物产品HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD中国$14.2K

相关企业 · 同类产品

J&T Vietnam Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →