Thuy Linh Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非数控镗铣床

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THUỳ LINH

3
进口笔数
0
出口笔数
$11.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0317408542
企查查编码QVNM41JXEG
成立日期2022-08-01
联系地址124 Khánh Hội, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THUỲ LINH
企业英文名称THUY LINH INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址124 Khánh Hội, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0116 - Trồng cây lấy sợi 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84783822073
邮箱hangnhapcongty@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845939非数控镗铣床
392410塑料餐具
392690其他塑料制品
621600非针织手套
732490钢铁卫浴器具
732690其他钢铁制品
843319非旋转式割草机
845891非卧式数控车床
845929非数控钻床
85021175kVA以下柴油发电机组

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$11.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huynh Shokai Co., Ltd.日本2$6.9K非数控钻床、塑料餐具
f8adb0fc87d6b1a4b6da81a891bd7fa61$4.7K

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-30非数控镗铣床KABUSHIKIKAISHA IIJIMA KIKAI日本$2.4K
2023-03-30非数控镗铣床KABUSHIKIKAISHA IIJIMA KIKAI日本$2.3K
2023-02-17非卧式数控车床HUYNH SHOKAI CO., LTD.日本$744
2023-02-17非旋转式割草机Huynh Shokai Co., Ltd.日本$97
2023-02-1775千伏安以下柴油发电机组HUYNH SHOKAI CO., LTD.日本$63
2023-02-1775千伏安以下柴油发电机组HUYNH SHOKAI CO., LTD.日本$119
2023-02-17非数控钻床Huynh Shokai Co., Ltd.日本$632
2023-02-17非数控钻床HUYNH SHOKAI CO., LTD.日本$818
2023-02-17非数控镗铣床HUYNH SHOKAI CO., LTD.日本$967
2023-02-17非卧式数控车床HUYNH SHOKAI CO., LTD.日本$781

相关企业 · 同类产品

Thuy Linh Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →