Mobase Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,352 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Mobase Việt Nam
4,056
进口笔数
4,352
出口笔数
$829.38M
进口金额
$1.43B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
98
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300323083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RCB4JD |
| 成立日期 | 2008-02-19 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MOBASE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MOBASE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842223699170 |
| 邮箱 | mobasehoadondientu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 870829 | 车身零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,328 | $766.38M |
| 中国 | 535 | $28.56M |
| 韩国 | 1,014 | $22.94M |
| 日本 | 197 | $11.31M |
| 泰国 | 3 | $143.7K |
| 印度 | 5 | $27.6K |
| 法国 | 1 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,439 | $1.42B |
| 韩国 | 632 | $12.11M |
| 印度尼西亚 | 140 | $3.56M |
| 印度 | 72 | $1.79M |
| 巴西 | 65 | $502.6K |
| 中国 | 1 | $30.0K |
| 新加坡 | 2 | $14.1K |
| 孟加拉国 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 1,721 | $729.48M | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 148 | $14.85M | 智能手机、通信设备零件 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $14.74M | 通信设备零件、印刷电路 |
| Dongguan Rixin Hardware Electronics Co., Ltd. | 中国 | 122 | $8.03M | 通信设备零件、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 68 | $6.76M | 智能手机、通信设备零件 |
| GEO Nation Co., Ltd. | 日本 | 71 | $6.23M | 硫酸、金属表面酸洗制剂 |
| Twoeyesoft Co., Ltd. | 韩国 | 405 | $4.40M | 电器装置零件、贱金属锁具零件 |
| Iwatani Corporation | 日本 | 67 | $1.79M | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Kolon Industries, Inc. | 韩国 | 119 | $1.75M | 石油树脂、自粘塑料片 |
| Mobase Autotech Co., Ltd. | 韩国 | 112 | $391.3K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 1,912 | $859.35M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 743 | $385.52M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 402 | $108.94M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $23.98M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 48 | $15.04M | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 48 | $14.13M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Mobase Autotech Co., Ltd. | 韩国 | 570 | $11.18M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 237 | $5.56M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Partron Co., Ltd. | 越南 | 65 | $1.11M | 印刷电路、通信设备零件 |
| EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $197.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 4,056)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 其他聚酰胺 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $16.6K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | EMW VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | KOLON INDUSTRIES INC | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | Iwatani Corporation | 日本 | $47.4K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.2K |
| 2026-04-28 | 其他聚酰胺 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $26.4K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | EMW VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他聚酰胺 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $26.4K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | EMW VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
出口(共 4,352)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $104.5K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $158.4K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.2K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $107.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $38.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $38.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | MOBASE AUTOTECH CO LTD | 韩国 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $82.4K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $21.5K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |