Global Technics International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 非液压车辆千斤顶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL TECHNICS INTERNATIONAL

24
进口笔数
2
出口笔数
$283.1K
进口金额
$40.0K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2025-05-15
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $662 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.5K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $662 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.5K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316468563
企查查编码QVNFVS6XP3
成立日期2020-09-03
联系地址236/29/2E Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GLOBAL TECHNICS INTERNATIONAL
企业英文名称GLOBAL TECHNICS INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址236/29/2E Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với những trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàn hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Đối với hoạt động "sửa chữa": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các Phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84908136425
邮箱brunofournial@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842549非液压车辆千斤顶
8431108425机械零件
852589其他电视摄像机
420292其他塑纺箱盒
401693非泡沫橡胶密封件
731582焊接钢链
842511电动滑轮提升机
842519非电动提升机
843143钻探机械零件
847150自动数据处理机处理部件

出口

HS 编码产品
320990水性聚合物涂料
381400油漆溶剂
842549非液压车辆千斤顶
842619运输起重机
852589其他电视摄像机
853710电力控制板
854420同轴电缆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本18$191.1K
马来西亚3$87.2K
中国香港4$4.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$37.4K
新加坡1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vingate Sdn Bhd日本14$156.6K非液压车辆千斤顶、8425机械零件
Vingate Sdn. Bhd.马来西亚5$109.9K非液压车辆千斤顶、8425机械零件
43073ae01eaa767645927703768b80ed2$11.8K
SenseTime International Pte. Ltd.新加坡4$4.9K其他电视摄像机、自动数据处理机处理部件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南1$37.4K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Centricore (S) Pte. Ltd.新加坡1$2.6K其他电视摄像机

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-118425机械零件Vingate Sdn Bhd日本$140
2026-03-11非液压车辆千斤顶Vingate Sdn Bhd日本$960
2025-12-31非电动提升机Vingate Sdn. Bhd.马来西亚$69
2025-12-31非电动提升机Vingate Sdn. Bhd.马来西亚$475
2025-12-268425机械零件Vingate Sdn Bhd日本$15
2025-12-26圆珠笔Vingate Sdn Bhd日本$10
2025-12-268425机械零件Vingate Sdn Bhd日本$70
2025-12-26非液压车辆千斤顶Vingate Sdn Bhd日本$480
2025-12-12非液压车辆千斤顶Vingate Sdn Bhd日本$3.0K
2025-12-128425机械零件Vingate Sdn Bhd日本$1.8K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-15其他电视摄像机CENTRICORE (S) PTE LTD新加坡$2.6K
2025-02-24运输起重机BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$9.5K
2025-02-24同轴电缆BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$607
2025-02-24电力控制板BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2025-02-24水性聚合物涂料BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$237
2025-02-24油漆溶剂BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$24
2025-02-24运输起重机BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$8.7K
2025-02-24非液压车辆千斤顶BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$9.3K
2025-02-24非液压车辆千斤顶BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$7.7K

相关企业 · 同类产品

Global Technics International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →