Global Technics International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 非液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL TECHNICS INTERNATIONAL
24
进口笔数
2
出口笔数
$283.1K
进口金额
$40.0K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2025-05-15
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316468563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFVS6XP3 |
| 成立日期 | 2020-09-03 |
| 联系地址 | 236/29/2E Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBAL TECHNICS INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | GLOBAL TECHNICS INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 236/29/2E Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với những trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàn hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Đối với hoạt động "sửa chữa": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các Phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84908136425 |
| 邮箱 | brunofournial@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $191.1K |
| 马来西亚 | 3 | $87.2K |
| 中国香港 | 4 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $37.4K |
| 新加坡 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vingate Sdn Bhd | 日本 | 14 | $156.6K | 非液压车辆千斤顶、8425机械零件 |
| Vingate Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $109.9K | 非液压车辆千斤顶、8425机械零件 |
| 43073ae01eaa767645927703768b80ed | 2 | $11.8K | ||
| SenseTime International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $4.9K | 其他电视摄像机、自动数据处理机处理部件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $37.4K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Centricore (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.6K | 其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 8425机械零件 | Vingate Sdn Bhd | 日本 | $140 |
| 2026-03-11 | 非液压车辆千斤顶 | Vingate Sdn Bhd | 日本 | $960 |
| 2025-12-31 | 非电动提升机 | Vingate Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $69 |
| 2025-12-31 | 非电动提升机 | Vingate Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $475 |
| 2025-12-26 | 8425机械零件 | Vingate Sdn Bhd | 日本 | $15 |
| 2025-12-26 | 圆珠笔 | Vingate Sdn Bhd | 日本 | $10 |
| 2025-12-26 | 8425机械零件 | Vingate Sdn Bhd | 日本 | $70 |
| 2025-12-26 | 非液压车辆千斤顶 | Vingate Sdn Bhd | 日本 | $480 |
| 2025-12-12 | 非液压车辆千斤顶 | Vingate Sdn Bhd | 日本 | $3.0K |
| 2025-12-12 | 8425机械零件 | Vingate Sdn Bhd | 日本 | $1.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 其他电视摄像机 | CENTRICORE (S) PTE LTD | 新加坡 | $2.6K |
| 2025-02-24 | 运输起重机 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2025-02-24 | 同轴电缆 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $607 |
| 2025-02-24 | 电力控制板 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-02-24 | 水性聚合物涂料 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $237 |
| 2025-02-24 | 油漆溶剂 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-02-24 | 运输起重机 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2025-02-24 | 非液压车辆千斤顶 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2025-02-24 | 非液压车辆千斤顶 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.7K |