Tam An Trading & Service Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Y Tế TâM AN
55
进口笔数
0
出口笔数
$562.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108579103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKYAB9R |
| 成立日期 | 2019-01-09 |
| 联系地址 | Số nhà 27, Thôn Đại Bằng, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ TÂM AN |
| 企业英文名称 | TAM AN TRADING AND SERVICE MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940290 | 医用家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 29 | $338.0K |
| 中国 | 26 | $222.7K |
| 菲律宾 | 4 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanil TM Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $279.3K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| Guangzhou Kapha Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $113.3K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| Hanil-Tm Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $48.0K | 治疗按摩器具、医用家具 |
| Guangzhou Texua Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.9K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| HK OCEANUS MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国香港 | 4 | $34.1K | 治疗按摩器具 |
| HK OCEANUS MEDICAL DEVICE CO., LTD | 中国香港 | 1 | $22.5K | 治疗按摩器具 |
| Won Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.2K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| Beijing Lasertell Medical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Sanhe Laserconn Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他电气设备、其他塑料制品 |
| Shinjin Electronic Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.2K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU TEXUA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU TEXUA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU TEXUA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU TEXUA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-20 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU TEXUA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU TEXUA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-17 | 其他气泵 | Hanil-Tm Co., Ltd. | 韩国 | $160 |
| 2026-04-17 | 其他气泵 | Hanil-Tm Co., Ltd. | 韩国 | $160 |
| 2026-04-16 | 带接头绝缘电线 | Hanil-Tm Co., Ltd. | 韩国 | $20 |
| 2026-04-16 | 第90章仪器零件 | Hanil-Tm Co., Ltd. | 韩国 | $80 |