KIM MINH NGOC PHAT CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 化纤针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM MINH NGọC PHáT
10
进口笔数
6
出口笔数
$1.11M
进口金额
$62.3K
出口金额
2024-10-10
最近进口
2025-03-12
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603872479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSX1HRT0 |
| 成立日期 | 2022-06-07 |
| 联系地址 | C456đ, tổ 17, KP 3, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM MINH NGỌC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C456đ, tổ 17, KP 3, Phường Long Bình, Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84363151179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 510910 | 零售羊毛纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611090 | 其他针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $1.11M |
| 中国 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $62.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH JIANG SU JING MENG (VIET NAM) | 越南 | 10 | $1.11M | 化纤针织服装、非乙烯塑料袋 |
| CONG TY TNHH JIANGSU JINGMENG (VIET NAM) | 中国 | 1 | $4 | 1kg以下胶粘剂、零售羊毛纱线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU JING MENG (VN) CO LTD | 越南 | 6 | $62.3K | 印刷标签、棉针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 化纤针织服装 | CONG TY TNHH JIANG SU JING MENG (VIET NAM) | 越南 | $134.3K |
| 2024-09-17 | 化纤针织服装 | CONG TY TNHH JIANG SU JING MENG (VIET NAM) | 越南 | $161.7K |
| 2024-08-14 | 化纤针织服装 | CONG TY TNHH JIANG SU JING MENG (VIET NAM) | 越南 | $161.1K |
| 2024-06-05 | 化纤针织服装 | CONG TY TNHH JIANG SU JING MENG (VIET NAM) | 越南 | $105.6K |
| 2024-05-07 | 化纤针织服装 | CONG TY TNHH JIANG SU JING MENG (VIET NAM) | 越南 | $206.3K |
| 2024-04-04 | 化纤针织服装 | CONG TY TNHH JIANG SU JING MENG (VIET NAM) | 越南 | $200.0K |
| 2024-03-27 | 化纤针织服装 | CONG TY TNHH JIANG SU JING MENG (VIET NAM) | 越南 | $131.3K |
| 2023-10-19 | 化纤针织服装 | CONG TY TNHH JIANG SU JING MENG (VIET NAM) | 越南 | $7.4K |
| 2023-10-17 | 化纤针织服装 | CONG TY TNHH JIANG SU JING MENG (VIET NAM) | 越南 | $3.5K |
| 2023-10-16 | 化纤针织服装 | CONG TY TNHH JIANG SU JING MENG (VIET NAM) | 越南 | $3.3K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 其他针织服装 | JIANGSU JING MENG (VN) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-12-31 | 其他针织服装 | JIANGSU JING MENG (VN) CO LTD | 越南 | $56.0K |
| 2024-12-31 | 其他针织服装 | JIANGSU JING MENG (VN) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-12-31 | 其他针织服装 | JIANGSU JING MENG (VN) CO LTD | 越南 | $934 |
| 2023-10-23 | 其他针织服装 | JIANGSU JING MENG (VN) CO LTD | 越南 | $574 |
| 2023-10-20 | 其他针织服装 | JIANGSU JING MENG (VN) CO LTD | 越南 | $233 |