Innovation Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Đổi Mới
42
进口笔数
1
出口笔数
$1.10M
进口金额
$5.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-07-17
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305674130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBK7CE5 |
| 成立日期 | 2008-04-14 |
| 联系地址 | 39 Trần Quốc Hoàn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ ĐỔI MỚI |
| 企业英文名称 | INNOVATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Trần Quốc Hoàn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84862972959 |
| 传真 | 0862970366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230910 | 猫狗粮 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 32 | $757.2K |
| 中国 | 7 | $338.1K |
| 越南 | 3 | $42 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Animal Supplement & Pharmaceutical Co., Ltd. | 泰国 | 32 | $757.2K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| Union East Ltd. | 中国 | 4 | $204.1K | 氨基酸及酯类、猫狗饲料 |
| Globe Sunshine Holding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $126.0K | 猫狗饲料、氨基酸及酯类 |
| United China Industries Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 猫狗饲料 |
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $42 | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Animal Supplement & Pharmaceutical Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.3K | 猫狗饲料、其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 猫狗粮 | ANIMAL SUPPLEMENT & PHARMACEUTICAL CO LTD | 泰国 | $52.8K |
| 2026-04-24 | 猫狗粮 | ANIMAL SUPPLEMENT & PHARMACEUTICAL CO LTD | 泰国 | $52.8K |
| 2025-12-29 | 猫狗粮 | ANIMAL SUPPLEMENT & PHARMACEUTICAL CO LTD | 泰国 | $33.0K |
| 2025-12-23 | 抗生素药品 | ANIMAL SUPPLEMENT & PHARMACEUTICAL CO LTD | 泰国 | $180 |
| 2025-12-23 | 抗生素药品 | ANIMAL SUPPLEMENT & PHARMACEUTICAL CO LTD | 泰国 | $85 |
| 2025-12-23 | 抗生素药品 | ANIMAL SUPPLEMENT & PHARMACEUTICAL CO LTD | 泰国 | $240 |
| 2025-12-08 | 猫狗粮 | ANIMAL SUPPLEMENT & PHARMACEUTICAL CO LTD | 泰国 | $46.2K |
| 2025-11-07 | 猫狗饲料 | ANIMAL SUPPLEMENT & PHARMACEUTICAL CO LTD | 泰国 | $7.2K |
| 2025-10-30 | 头戴耳机及耳塞 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-10-23 | 猫狗粮 | ANIMAL SUPPLEMENT & PHARMACEUTICAL CO LTD | 泰国 | $46.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 猫狗饲料 | ANIMAL SUPPLEMENT & PHARMACEUTICAL CO LTD | 泰国 | $5.3K |