Tien Giang Tongwei Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 292 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tongwei Tiền Giang
292
进口笔数
0
出口笔数
$30.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
64
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201525697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15UTMH2 |
| 成立日期 | 2016-05-20 |
| 联系地址 | Lô 31, Khu công nghiệp Long Giang, Xã Tân Lập 1, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TONGWEI TIỀN GIANG |
| 企业英文名称 | TIEN GIANG TONGWEI CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 31, Khu công nghiệp Long Giang, Xã Tân Phước 3, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842733996788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 676.41亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 293629 | 其他维生素 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 53 | $12.25M |
| 巴西 | 26 | $6.33M |
| 中国 | 116 | $5.43M |
| 美国 | 60 | $3.97M |
| 澳大利亚 | 4 | $1.00M |
| 印度尼西亚 | 15 | $562.6K |
| 印度 | 9 | $416.9K |
| 中国台湾 | 5 | $343.5K |
| 马来西亚 | 2 | $89.1K |
| 立陶宛 | 1 | $28.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $6.50M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $4.06M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Guangdong Tongwei Feed Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.80M | 猫狗饲料 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 13 | $2.23M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $844.9K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Noida Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $600.0K | 淀粉残渣、卵磷脂类 |
| Izumi LLC | 美国 | 13 | $468.9K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| International Feed Corp. Corporation | 美国 | 9 | $304.2K | 酿造废料、大豆油渣 |
| Skystone Feed Co., Ltd. | 中国 | 13 | $209.9K | 季铵化合物、猫狗饲料 |
| Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | 8 | $74.9K | 猫狗饲料、农用机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 猫狗饲料 | Guangdong Tongwei Feed Co., Ltd. | 中国 | $19.8K |
| 2026-06-24 | 农用机械零件 | Jiangsu Speed Machinery Co., Ltd. | 中国 | $81 |
| 2026-06-24 | 农用机械零件 | Jiangsu Speed Machinery Co., Ltd. | 中国 | $38 |
| 2026-06-24 | 猫狗饲料 | Guangdong Tongwei Feed Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2026-06-24 | 滚珠轴承 | Jiangsu Speed Machinery Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-06-24 | 农用机械零件 | Jiangsu Speed Machinery Co., Ltd. | 中国 | $230 |
| 2026-06-24 | 农用机械零件 | Jiangsu Speed Machinery Co., Ltd. | 中国 | $81 |
| 2026-06-24 | 滚珠轴承 | Jiangsu Speed Machinery Co., Ltd. | 中国 | $458 |
| 2026-06-24 | 猫狗饲料 | Guangdong Tongwei Feed Co., Ltd. | 中国 | $53.8K |
| 2026-06-24 | 农用机械零件 | Jiangsu Speed Machinery Co., Ltd. | 中国 | $230 |