Innovative Chemicals Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 688 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT TâN HóA

688
进口笔数
0
出口笔数
$29.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.55M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $373.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $469.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $334.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $443.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $623.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $368.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $595.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $901.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $792.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $928.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $669.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $900.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $415.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $395.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $286.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $822.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $763.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $614.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $886.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.47M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $860.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $849.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $667.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $860.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.02M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $740.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $656.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $605.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.16M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.16M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $962.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.01M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.55M · 21 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $373.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $469.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $334.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $443.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $623.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $368.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $595.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $901.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $792.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $928.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $669.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $900.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $415.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $395.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $286.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $822.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $763.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $614.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $886.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.47M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $860.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $849.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $667.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $860.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.02M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $740.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $656.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $605.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.16M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.16M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $962.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.01M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.55M · 21 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302747006
企查查编码QVNYKJ47RS
成立日期2002-10-07
联系地址22 Đường số 37, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT TÂN HÓA
企业英文名称INNOVATIVE CHEMICALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址22 Đường số 37, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7500 - Hoạt động thú y 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
电话+842822508362
邮箱info@innochems.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
040410乳清制品
291560丁戊酸及衍生物
291512甲酸盐
350790其他酶制剂
382319工业脂肪酸
380892零售杀菌剂
300290毒素及微生物培养物
210690其他食品制剂
230800植物饲料原料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰202$12.02M
印度218$7.43M
马来西亚165$6.12M
美国42$1.63M
比利时24$1.11M
德国19$615.4K
泰国12$251.5K
中国1$63.0K
西班牙1$37.5K
日本5$10.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Perstorp Waspik B.V.荷兰117$9.31M猫狗饲料、丁戊酸及衍生物
NATURAL REMEDIES PRIVATE LIMITED印度194$7.30M猫狗饲料、其他植物提取物
NUKAMEL B.V.比利时124$4.74M猫狗饲料、乳清制品
Berg + Schmidt Asia Pte. Ltd.新加坡87$2.86M卵磷脂类、工业脂肪酸
Berg & Schmidt Nutrition Sdn. Bhd.马来西亚30$928.1K猫狗饲料、工业脂肪酸
NUTRI-AD INTERNATIONAL NV荷兰9$677.5K猫狗饲料
SUNTECH NUTRITION SDN BHD马来西亚13$587.6K猫狗饲料、甲酸盐
CARGILL, INCORPORATED美国20$531.3K猫狗饲料、卵磷脂类
Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡12$271.4K蛋氨酸化合物、猫狗饲料
Bentoli Agri-Nutrition Co., Ltd.泰国12$251.5K猫狗饲料、其他酶制剂

近期贸易明细

进口(共 688)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30甲酸盐Perstorp Waspik B.V.马来西亚$96.5K
2026-07-29猫狗饲料CARGILL, INCORPORATED美国$26.7K
2026-07-29乳清制品NUKAMEL B.V.荷兰$94.8K
2026-07-27甲酸盐Perstorp Waspik B.V.马来西亚$64.3K
2026-07-24丁戊酸及衍生物Perstorp Waspik B.V.荷兰$148.0K
2026-07-24丁戊酸及衍生物Perstorp Waspik B.V.荷兰$148.0K
2026-07-24丁戊酸及衍生物Perstorp Waspik B.V.荷兰$148.0K
2026-07-22乳清制品NUKAMEL B.V.荷兰$54.2K
2026-07-20猫狗饲料INTERNATIONAL NUTRITION美国$65.5K
2026-07-20猫狗饲料INTERNATIONAL NUTRITION美国$7.3K

相关企业 · 同类产品

Innovative Chemicals Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →