Innovative Chemicals Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 592 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT TâN HóA

592
进口笔数
0
出口笔数
$24.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
35
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.16M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $170.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $409.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $395.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $373.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $469.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $334.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $443.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $623.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $368.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $595.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $901.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $792.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $928.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $669.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $900.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $415.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $395.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $286.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $721.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $601.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $497.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $630.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.08M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $787.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $745.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $667.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $753.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $905.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $650.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $656.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $605.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.16M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.16M · 15 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $170.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $409.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $395.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $373.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $469.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $334.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $443.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $623.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $368.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $595.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $901.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $792.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $928.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $669.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $900.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $415.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $395.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $286.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $721.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $601.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $497.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $630.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.08M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $787.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $745.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $667.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $753.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $905.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $650.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $656.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $605.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.16M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.16M · 15 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302747006
企查查编码QVNYKJ47RS
成立日期2002-10-07
联系地址22 Đường số 37, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT TÂN HÓA
企业英文名称INNOVATIVE CHEMICALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址22 Đường số 37, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7500 - Hoạt động thú y 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
电话+842822508362
邮箱info@innochems.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
040410乳清制品
291560丁戊酸及衍生物
291512甲酸盐
350790其他酶制剂
380892零售杀菌剂
300290毒素及微生物培养物
210690其他食品制剂
230800植物饲料原料
292320卵磷脂类

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰180$9.97M
印度205$7.05M
马来西亚112$3.87M
美国34$1.28M
比利时24$1.11M
德国19$615.4K
泰国12$251.5K
中国1$63.0K
西班牙1$37.5K
日本5$10.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NATURAL REMEDIES PRIVATE LIMITED印度183$6.95M猫狗饲料、其他植物提取物
Perstorp Waspik B.V.荷兰70$6.55M猫狗饲料、丁戊酸及衍生物
NUKAMEL B.V.荷兰110$3.80M猫狗饲料、乳清制品
Berg + Schmidt Asia Pte. Ltd.新加坡83$2.81M工业脂肪酸、猫狗饲料
Perstorp Waspik B.V.马来西亚30$975.1K甲酸盐、猫狗饲料
Nutri-Ad International NV保加利亚9$677.5K猫狗饲料、大纸袋
Cargill, Inc.美国17$446.8K猫狗饲料、精制豆油
Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡12$271.4K蛋氨酸化合物、猫狗饲料
Bentoli Agri-Nutrition Co., Ltd.泰国12$251.5K猫狗饲料、其他酶制剂
Uttara Impex Private Ltd.印度6$27.6K种用家鸡蛋、兽用疫苗及毒素

近期贸易明细

进口(共 592)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29猫狗饲料BENTOLI AGRINUTRITION CO LTD泰国$27.5K
2026-04-29猫狗饲料BENTOLI AGRINUTRITION CO LTD泰国$27.5K
2026-04-25猫狗饲料BEWITAL AGRI GMBH & CO KG德国$4.6K
2026-04-25猫狗饲料BEWITAL AGRI GMBH & CO KG德国$4.6K
2026-04-23猫狗饲料NUKAMEL B V荷兰$89.3K
2026-04-23猫狗饲料BERG + SCHMIDT ASIA PTE LTD马来西亚$18.6K
2026-04-23猫狗饲料NUKAMEL B V荷兰$89.3K
2026-04-23猫狗饲料BERG + SCHMIDT ASIA PTE LTD马来西亚$18.6K
2026-04-21甲酸盐PERSTORP WASPIK B V马来西亚$96.5K
2026-04-21甲酸盐PERSTORP WASPIK B V马来西亚$96.5K

相关企业 · 同类产品

Innovative Chemicals Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →