Innovative Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 592 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT TâN HóA
592
进口笔数
0
出口笔数
$24.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302747006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYKJ47RS |
| 成立日期 | 2002-10-07 |
| 联系地址 | 22 Đường số 37, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT TÂN HÓA |
| 企业英文名称 | INNOVATIVE CHEMICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Đường số 37, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7500 - Hoạt động thú y 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +842822508362 |
| 邮箱 | info@innochems.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 291560 | 丁戊酸及衍生物 |
| 291512 | 甲酸盐 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 180 | $9.97M |
| 印度 | 205 | $7.05M |
| 马来西亚 | 112 | $3.87M |
| 美国 | 34 | $1.28M |
| 比利时 | 24 | $1.11M |
| 德国 | 19 | $615.4K |
| 泰国 | 12 | $251.5K |
| 中国 | 1 | $63.0K |
| 西班牙 | 1 | $37.5K |
| 日本 | 5 | $10.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NATURAL REMEDIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 183 | $6.95M | 猫狗饲料、其他植物提取物 |
| Perstorp Waspik B.V. | 荷兰 | 70 | $6.55M | 猫狗饲料、丁戊酸及衍生物 |
| NUKAMEL B.V. | 荷兰 | 110 | $3.80M | 猫狗饲料、乳清制品 |
| Berg + Schmidt Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 83 | $2.81M | 工业脂肪酸、猫狗饲料 |
| Perstorp Waspik B.V. | 马来西亚 | 30 | $975.1K | 甲酸盐、猫狗饲料 |
| Nutri-Ad International NV | 保加利亚 | 9 | $677.5K | 猫狗饲料、大纸袋 |
| Cargill, Inc. | 美国 | 17 | $446.8K | 猫狗饲料、精制豆油 |
| Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $271.4K | 蛋氨酸化合物、猫狗饲料 |
| Bentoli Agri-Nutrition Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $251.5K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| Uttara Impex Private Ltd. | 印度 | 6 | $27.6K | 种用家鸡蛋、兽用疫苗及毒素 |
近期贸易明细
进口(共 592)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | BENTOLI AGRINUTRITION CO LTD | 泰国 | $27.5K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | BENTOLI AGRINUTRITION CO LTD | 泰国 | $27.5K |
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | BEWITAL AGRI GMBH & CO KG | 德国 | $4.6K |
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | BEWITAL AGRI GMBH & CO KG | 德国 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | NUKAMEL B V | 荷兰 | $89.3K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | BERG + SCHMIDT ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $18.6K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | NUKAMEL B V | 荷兰 | $89.3K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | BERG + SCHMIDT ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $18.6K |
| 2026-04-21 | 甲酸盐 | PERSTORP WASPIK B V | 马来西亚 | $96.5K |
| 2026-04-21 | 甲酸盐 | PERSTORP WASPIK B V | 马来西亚 | $96.5K |