Khang Bach Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHANG BáCH
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$1.36M
出口金额
—
最近进口
2024-06-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109624278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYYJ6T8 |
| 成立日期 | 2021-05-07 |
| 联系地址 | LK6-60 Khu đô thị mới Tân Tây Đô, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHANG BÁCH |
| 企业英文名称 | KHANG BACH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1076 - Sản xuất chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02433608852 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 46 | $1.34M |
| 越南 | 1 | $27.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yousafzai Foods | 巴基斯坦 | 20 | $578.5K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Sharif Enterprises | 巴基斯坦 | 9 | $251.1K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| KF Food Complex (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 4 | $140.7K | 3公斤以上红茶、整粒胡椒 |
| MG Agri Foods (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 4 | $133.9K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Chai Shai Enterprises | 巴基斯坦 | 2 | $88.4K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Best Tea & Food Industry | 巴基斯坦 | 4 | $56.6K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Sultani Foods | 巴基斯坦 | 2 | $55.4K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Sultani Foods | 越南 | 1 | $27.2K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-29 | 3公斤以上绿茶 | BEST TEA & FOOD INDUSTRY | 巴基斯坦 | $15.3K |
| 2024-06-29 | 3公斤以上绿茶 | BEST TEA & FOOD INDUSTRY | 巴基斯坦 | $4.5K |
| 2024-06-29 | 3公斤以上绿茶 | BEST TEA & FOOD INDUSTRY | 巴基斯坦 | $8.7K |
| 2024-05-10 | 3公斤以上绿茶 | BEST TEA & FOOD INDUSTRY | 巴基斯坦 | $28.1K |
| 2024-04-03 | 3公斤以上绿茶 | SULTANI FOODS | 巴基斯坦 | $27.8K |
| 2024-03-18 | 3公斤以上绿茶 | SHARIF ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $27.3K |
| 2024-03-13 | 3公斤以上绿茶 | SULTANI FOODS | 巴基斯坦 | $27.6K |
| 2024-02-19 | 3公斤以上绿茶 | SHARIF ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $26.5K |
| 2024-02-05 | 3公斤以上绿茶 | SHARIF ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $26.7K |
| 2024-01-29 | 3公斤以上绿茶 | SULTANI FOODS | 越南 | $27.2K |