Energy Elevator Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THANG MáY NăNG LượNG
1
进口笔数
6
出口笔数
$1
进口金额
$47.9K
出口金额
2024-08-01
最近进口
2023-12-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201961067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHM7FXSG |
| 成立日期 | 2019-05-03 |
| 联系地址 | Số 216, Lô 9, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY NĂNG LƯỢNG |
| 企业英文名称 | ENERGY ELEVATOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 216, Lô 9, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842810 | 升降机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $47.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 升降机零件、升降机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $47.9K | 瓦楞纸箱、精炼铜带 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 其他电路开关装置 | Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2024-08-01 | 升降机零件 | Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2024-08-01 | 同轴电缆 | Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2024-08-01 | 钢铁门窗 | Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2024-08-01 | 升降机零件 | Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2024-08-01 | 钢铁门窗 | Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2024-08-01 | 电力控制板 | Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2024-08-01 | 其他电子IC | Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2024-08-01 | 升降机零件 | Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2024-08-01 | 升降机零件 | Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | $0 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 升降机 | Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.3K |
| 2023-12-12 | 升降机 | Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.3K |
| 2023-11-30 | 绝缘电线 | Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $261 |
| 2023-11-29 | 绝缘电线 | Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $261 |
| 2023-11-16 | 其他钢铁结构体 | Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2023-11-15 | 其他钢铁结构体 | Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |