Cubes Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hình Khối Châu á
8
进口笔数
1
出口笔数
$409.1K
进口金额
$1.7K
出口金额
2024-10-17
最近进口
2025-02-28
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312602352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRA7JN5 |
| 成立日期 | 2013-12-27 |
| 联系地址 | Căn A1-0.10, Tháp A1, Khu chung cư phức hợp lô M1 (Sarimi), Số 74 Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÌNH KHỐI CHÂU Á |
| 企业英文名称 | CUBES ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn A1-0.10, Tháp A1, Khu chung cư phức hợp lô M1 (Sarimi), Số 74 Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842838212203 |
| 传真 | 0838212205 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741122 | 铜合金管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $409.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIMONELLI GROUP S.P.A. | 意大利 | 7 | $409.0K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Caffè Carraro S.p.A. | 意大利 | 1 | $115 | 烘焙咖啡 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 1 | $1.7K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-17 | 热饮食品加热设备 | SIMONELLI GROUP S.P.A. | 意大利 | $11.3K |
| 2024-10-17 | 热饮食品加热设备 | SIMONELLI GROUP S.P.A. | 意大利 | $8.5K |
| 2024-10-17 | 热饮食品加热设备 | SIMONELLI GROUP S.P.A. | 意大利 | $4.8K |
| 2024-10-17 | 食品加工机械 | SIMONELLI GROUP S.P.A. | 意大利 | $2.4K |
| 2024-10-17 | 热饮食品加热设备 | SIMONELLI GROUP S.P.A. | 意大利 | $7.7K |
| 2024-10-17 | 热饮食品加热设备 | SIMONELLI GROUP S.P.A. | 意大利 | $8.5K |
| 2024-10-17 | 热饮食品加热设备 | SIMONELLI GROUP S.P.A. | 意大利 | $9.4K |
| 2024-10-17 | 热饮食品加热设备 | SIMONELLI GROUP S.P.A. | 意大利 | $9.9K |
| 2024-10-17 | 热饮食品加热设备 | SIMONELLI GROUP S.P.A. | 意大利 | $11.6K |
| 2024-10-17 | 热饮食品加热设备 | SIMONELLI GROUP S.P.A. | 意大利 | $9.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 家用咖啡茶壶 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2025-02-28 | 其他制冷设备 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $84 |