Hoang Phat Trading, Construction & Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他钢铁管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI - XâY DựNG Và Kỹ THUậT HOàNG PHáT
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$4.32M
出口金额
—
最近进口
2025-12-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314250314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBBH4YEV |
| 成立日期 | 2017-02-24 |
| 联系地址 | 50/34 Đường 45, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG VÀ KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT TRADING - CONSTRUCTION AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84909103067 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $4.32M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 31 | $2.58M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $1.74M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 电力控制板 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21.2K |
| 2025-12-03 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $21.2K |
| 2025-10-06 | 绝缘电线 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $53.4K |
| 2025-10-03 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $53.4K |
| 2025-09-29 | 液体流量计 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-09-29 | 其他钢铁管材 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-09-29 | 其他钢铁管材 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $478 |
| 2025-09-24 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $2.3K |
| 2025-09-24 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $478 |
| 2025-09-24 | 液体流量计 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $2.1K |