Vietnam Equipment & Metrology Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và DịCH Vụ ĐO LườNG VIệT NAM
50
进口笔数
2
出口笔数
$482.5K
进口金额
$14.5K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2024-11-29
最近出口
43
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502361661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN125A6TJ |
| 成立日期 | 2018-05-04 |
| 联系地址 | 28 Nơ Trang Long, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ ĐO LƯỜNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM EQUIPMENT AND METROLOGY SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02543815868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $181.6K |
| 美国 | 4 | $70.2K |
| 新加坡 | 4 | $68.9K |
| 德国 | 8 | $63.1K |
| 英国 | 6 | $30.1K |
| 韩国 | 2 | $23.4K |
| 意大利 | 7 | $20.0K |
| 挪威 | 2 | $7.1K |
| 波兰 | 1 | $6.6K |
| 中国香港 | 2 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 2 | $14.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AEG Power Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $106.2K | 静止变流器、变压器零件 |
| SOLAR TURBINES INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | 1 | $62.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Jiangsu Juli Steel Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.7K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Zheng Mao Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.5K | 钢铁链条零件、日字环节链 |
| Force Technology | 丹麦 | 2 | $14.2K | 其他测量仪器、光学辐射仪器 |
| Munters Euroform GmbH | 德国 | 2 | $7.9K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Jilin Bingxin Import & Export Trade Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $3.0K | 压力测量仪、静止变流器 |
| Maxgrid Group Ltd. | 中国 | 2 | $1.0K | 其他钢铁结构体、普通石膏制品 |
| ESA Electronic Engineering S.r.l. | 意大利 | 2 | $472 | 其他自动控制仪、其他测量仪器 |
| Goa Instruments Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $375 | 非液体温度计、压力测量仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Force Technology | 丹麦 | 2 | $14.5K | 液体流量计、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他矿物绝缘材料 | SOLAR TURBINES INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 其他矿物绝缘材料 | SOLAR TURBINES INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 其他矿物绝缘材料 | SOLAR TURBINES INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 其他矿物绝缘材料 | SOLAR TURBINES INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 其他矿物绝缘材料 | SOLAR TURBINES INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $940 |
| 2026-04-15 | 钢绞线缆 | SOLAR TURBINES INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $85 |
| 2026-04-15 | 其他矿物绝缘材料 | SOLAR TURBINES INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 其他矿物绝缘材料 | SOLAR TURBINES INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 钢绞线缆 | SOLAR TURBINES INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $85 |
| 2026-04-15 | 其他矿物绝缘材料 | SOLAR TURBINES INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $1.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 液体气体测量仪 | FORCE TECHNOLOGY | 丹麦 | $7.4K |
| 2023-07-13 | 液体气体测量仪 | FORCE TECHNOLOGY | 丹麦 | $7.1K |