Bihana Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIHANA
8
进口笔数
0
出口笔数
$251.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317057622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGTFTM2 |
| 成立日期 | 2021-11-30 |
| 联系地址 | I-1.TM.06-3, Dự án HaDo Centrosa Garden, 200 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIHANA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | I-1.TM.06-3, Dự án HaDo Centrosa Garden, 200 Đường 3/2, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84937893959 |
| 邮箱 | bihana@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $251.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunsho Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | 5 | $243.6K | 工业用芳香物质、其他测量仪器 |
| Unimat Riken Corp. | 日本 | 2 | $7.6K | 糖果、未煮意面 |
| Panel Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $33 | 其他食品制剂、蛋白质衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 其他食品制剂 | PANEL JAPAN CO., LTD. | 日本 | $33 |
| 2025-03-13 | 其他食品制剂 | UNIMAT RIKEN CORP ORATION | 日本 | $748 |
| 2025-01-09 | 其他食品制剂 | SUNSHO PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 日本 | $69.2K |
| 2024-05-10 | 其他食品制剂 | SUNSHO PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 日本 | $63.3K |
| 2024-04-19 | 其他食品制剂 | SUNSHO PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 日本 | $6.8K |
| 2023-12-11 | 其他食品制剂 | SUNSHO PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 日本 | $44.8K |
| 2023-08-08 | 其他食品制剂 | UNIMAT RIKEN CORP ORATION | 日本 | $6.9K |
| 2023-06-15 | 其他食品制剂 | SUNSHO PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 日本 | $59.4K |