Vinh Duong Quang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vĩnh Dương Quang
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$134.5K
出口金额
—
最近进口
2025-05-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702251440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDYHSF7X |
| 成立日期 | 2014-01-27 |
| 联系地址 | Thửa đất số 819, Tờ bản đồ số 41, Đường ĐH409, Khu phố 3, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĨNH DƯƠNG QUANG |
| 企业英文名称 | VINH DUONG QUANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 819, Tờ bản đồ số 41, Đường ĐH409, Khu phố 3, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02743616140 |
| 邮箱 | duongquangcongty@gmail.com |
| 传真 | 02743616140 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $123.6K |
| 中国 | 3 | $10.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Ascent Trading Ltd. | 越南 | 13 | $65.9K | 鞋靴零件、非泡沫塑料片 |
| Feet Bit International Co., Ltd. | 越南 | 5 | $57.7K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Capital Concord Enterprise Ltd. | 中国 | 3 | $10.9K | 硬挺纺织物、鞋靴零件 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 其他塑料制品 | GREAT ASCENT TRADING LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-02-15 | 其他塑料制品 | Great Ascent Trading Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2025-01-22 | 橡胶塑料鞋件 | FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $174 |
| 2025-01-22 | 橡胶塑料鞋件 | FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-01-22 | 橡胶塑料鞋件 | FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-01-22 | 橡胶塑料鞋件 | Feet Bit International Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2025-01-22 | 橡胶塑料鞋件 | Feet Bit International Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2025-01-22 | 橡胶塑料鞋件 | Feet Bit International Co., Ltd. | 越南 | $919 |
| 2025-01-22 | 橡胶塑料鞋件 | FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $379 |
| 2025-01-22 | 橡胶塑料鞋件 | FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.1K |