SECO Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Seco Việt Nam
- 邮箱2,082
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$84.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106760995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVC4BPD2 |
| 成立日期 | 2015-01-27 |
| 联系地址 | Xóm Chùa Tổng, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SECO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SECO TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Chùa Tổng, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84976558069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $84.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $84.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 压力测量仪 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-05 | 阀门龙头 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $180 |
| 2026-01-05 | 钢制气罐 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-01-05 | 钢铁螺钉螺栓 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-01-05 | 阀门龙头 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $606 |
| 2026-01-05 | 阀门龙头 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-01-05 | 阀门龙头 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-01-05 | 金属焊条 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2025-12-18 | 不锈钢管配件 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |