Fukuju Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 354 笔 · 主营 其他女式纺织服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Fukuju Việt Nam
351
进口笔数
354
出口笔数
$4.15M
进口金额
$6.79M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310055866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7466PG |
| 成立日期 | 2010-05-17 |
| 联系地址 | Lô II-1, Đường số 1, Nhóm CN 2, KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUKUJU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUKUJU VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô II-1, Đường số 1, Nhóm CN 2, KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +842838143431 |
| 邮箱 | fukujuvietnam@gmail.com |
| 传真 | 0838143432 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31.3071亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580610 | 机织绒布 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 580810 | 编带 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830510 | 金属活页夹配件 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 620892 | 女式化纤服装 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620329 | 男式纺织套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 350 | $4.14M |
| 越南 | 1 | $10.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 344 | $6.62M |
| 越南 | 12 | $170.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukujyu Inc. | 日本 | 350 | $4.13M | 染色人造纤维布、机织绒布 |
| Duc Loi Export Import Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.3K | 其他女式纺织服装、女式纺织服装 |
| Fukujyu Inc. | 越南 | 1 | $5.2K | 电熨斗、金属办公文具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukujyu Inc. | 日本 | 344 | $6.60M | 其他女式纺织服装、女式纺织服装 |
| Fukujyu Inc. | 越南 | 11 | $170.2K | 男式纺织套装、其他纺织大衣 |
| Fukuju Inc. | 日本 | 1 | $19.7K | 其他纺织大衣、女式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 351)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 编带 | Fukujyu Inc. | 日本 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 印花棉布 | Fukujyu Inc. | 日本 | $880 |
| 2026-06-30 | 机织绒布 | Fukujyu Inc. | 日本 | $8.7K |
| 2026-06-26 | 印花棉布 | Fukujyu Inc. | 日本 | $935 |
| 2026-06-26 | 编带 | Fukujyu Inc. | 日本 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 机织绒布 | Fukujyu Inc. | 日本 | $5.8K |
| 2026-06-23 | 编带 | Fukujyu Inc. | 日本 | $330 |
| 2026-06-23 | 机织绒布 | Fukujyu Inc. | 日本 | $8.2K |
| 2026-06-23 | 印花棉布 | Fukujyu Inc. | 日本 | $385 |
| 2026-06-19 | 机织绒布 | Fukujyu Inc. | 日本 | $5.9K |
出口(共 354)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 棉制男装 | Fukujyu Inc. | 日本 | $248 |
| 2026-06-30 | 女式化纤服装 | Fukujyu Inc. | 日本 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 女式纺织服装 | Fukujyu Inc. | 日本 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 其他男式纺织服装 | Fukujyu Inc. | 日本 | $394 |
| 2026-06-30 | 女式棉制服装 | Fukujyu Inc. | 日本 | $495 |
| 2026-06-30 | 其他女式纺织服装 | Fukujyu Inc. | 日本 | $9.4K |
| 2026-06-30 | 其他纺织大衣 | Fukujyu Inc. | 日本 | $1.6K |
| 2026-06-27 | 其他男式纺织服装 | Fukujyu Inc. | 日本 | $386 |
| 2026-06-27 | 棉制男装 | Fukujyu Inc. | 日本 | $410 |
| 2026-06-27 | 女式化纤服装 | Fukujyu Inc. | 日本 | $370 |