An Viet Phat Tay Son Energy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 木材加工压机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NăNG LượNG AN VIệT PHáT TâY SơN
16
进口笔数
0
出口笔数
$6.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101534774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVR0VJ95 |
| 成立日期 | 2019-01-03 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Tây Xuân, Xã Tây Xuân, Huyện Tây Sơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG AN VIỆT PHÁT TÂY SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Tây Xuân, Xã Tây Sơn, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, giấy phép kinh doanh theo quy định 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84919739897 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,228亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847930 | 木材加工压机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 842531 | 电动绞车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $4.26M |
| 斯洛伐克 | 1 | $1.55M |
| 美国 | 1 | $381.0K |
| 丹麦 | 2 | $172.6K |
| 奥地利 | 2 | $28.8K |
| 欧盟 | 1 | $580 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Xiehang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.95M | 染色聚酯布、染色尼龙织物 |
| Suzhou Xiehang Import & Export Co., Ltd. | 德国 | 1 | $1.55M | 手工工具套装、木材加工压机 |
| Suzhou Xiehang Import And Export Co., Ltd. | 美国 | 1 | $381.0K | 其他木工机床、木材加工压机 |
| Liyang Rongda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $235.2K | 农用机械零件、饲料制备机 |
| Suzhou Xiehang Import And Export Co., Ltd. | 丹麦 | 1 | $170.0K | 其他工业用纺织品、铜垫圈 |
| Andritz Technologies (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $42.8K | 造纸机械零件、制浆机零件 |
| Yangzhou Henma Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.0K | 功能机器零件、木工机床刀片 |
| Andritz (Foshan) Intelligent Manufacturing Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $16.3K | 农用机械零件、功能机器零件 |
| Andritz Technologies (H.K.) Ltd. | 奥地利 | 1 | $5.3K | 阀门龙头 |
| Andritz (Foshan) Intelligent Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 农用机械零件、非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 其他测量仪器 | Andritz Inc. | 中国 | $150 |
| 2026-01-15 | 非液体温度计 | Andritz Inc. | 中国 | $760 |
| 2026-01-15 | 静止变流器 | Andritz Inc. | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-27 | 其他钢铁制品 | ANDRITZ (FOSHAN) INTELLIGENT MFG CO. LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-27 | 功能机器零件 | Andritz (Foshan) Intelligent Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $16.3K |
| 2025-10-01 | 其他钢铁非螺纹件 | ANDRITZ FEED BIOFUEL A | 中国 | $1.7K |
| 2025-09-11 | 木工机床刀片 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-09-11 | 齿轮及变速器 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $350 |
| 2025-09-11 | 其他连续输送机 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $380 |
| 2025-09-11 | 功能机器零件 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $6.4K |