Quoc Duy Development Production Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 木材锯床

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT PHáT TRIểN QUốC DUY

215
进口笔数
50
出口笔数
$13.53M
进口金额
$908.6K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-25
最近出口
35
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $995.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $670.5K · 9 笔出口 $12.0K · 1 笔2023-12进口 $254.2K · 7 笔出口 $27.6K · 2 笔2024-01进口 $234.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $307.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $234.8K · 5 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-04进口 $269.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $494.4K · 10 笔出口 $78.3K · 2 笔2024-06进口 $240.8K · 3 笔出口 $120.6K · 1 笔2024-07进口 $473.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $414.5K · 4 笔出口 $227.4K · 14 笔2024-09进口 $425.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $301.7K · 6 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-11进口 $324.2K · 5 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-12进口 $500.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $131.0K · 3 笔出口 $81.7K · 4 笔2025-02进口 $54.4K · 1 笔出口 $85.1K · 2 笔2025-03进口 $455.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $351.4K · 9 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-05进口 $265.1K · 4 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-06进口 $115.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $405.0K · 8 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-08进口 $455.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $138.5K · 5 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-10进口 $174.8K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-11进口 $369.9K · 6 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-12进口 $298.1K · 6 笔出口 $32.7K · 1 笔2026-01进口 $347.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $311.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $224.4K · 3 笔出口 $30.7K · 4 笔2026-04进口 $922.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $995.7K · 12 笔出口 $50.6K · 2 笔2026-06进口 $318.9K · 5 笔出口 $300 · 1 笔2026-07进口 $441.9K · 6 笔出口 $24.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $670.5K · 9 笔出口 $12.0K · 1 笔2023-12进口 $254.2K · 7 笔出口 $27.6K · 2 笔2024-01进口 $234.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $307.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $234.8K · 5 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-04进口 $269.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $494.4K · 10 笔出口 $78.3K · 2 笔2024-06进口 $240.8K · 3 笔出口 $120.6K · 1 笔2024-07进口 $473.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $414.5K · 4 笔出口 $227.4K · 14 笔2024-09进口 $425.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $301.7K · 6 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-11进口 $324.2K · 5 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-12进口 $500.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $131.0K · 3 笔出口 $81.7K · 4 笔2025-02进口 $54.4K · 1 笔出口 $85.1K · 2 笔2025-03进口 $455.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $351.4K · 9 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-05进口 $265.1K · 4 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-06进口 $115.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $405.0K · 8 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-08进口 $455.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $138.5K · 5 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-10进口 $174.8K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-11进口 $369.9K · 6 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-12进口 $298.1K · 6 笔出口 $32.7K · 1 笔2026-01进口 $347.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $311.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $224.4K · 3 笔出口 $30.7K · 4 笔2026-04进口 $922.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $995.7K · 12 笔出口 $50.6K · 2 笔2026-06进口 $318.9K · 5 笔出口 $300 · 1 笔2026-07进口 $441.9K · 6 笔出口 $24.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0311735631
企查查编码QVNHB2BTTQ
成立日期2012-04-20
联系地址401 Tô Ngọc Vân, Khu phố 1, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT PHÁT TRIỂN QUỐC DUY
企业英文名称QUOC DUY DEVELOPMENT PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址401 Tô Ngọc Vân, Khu phố 1, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话02839894357
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846591木材锯床
846599其他木工机床
846595木材钻孔机
847930木材加工压机
8466928465机器零件
846510多功能木工机床
846592木工机床
846593木材研磨机
846520硬质材料加工中心
820820木工机床刀片

出口

HS 编码产品
846591木材锯床
820231钢制圆锯片
846599其他木工机床
8466928465机器零件
846592木工机床
846593木材研磨机
847930木材加工压机
846595木材钻孔机
850819其他吸尘器
350699其他粘合剂≤1kg

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国194$13.13M
中国台湾16$321.8K
日本4$66.3K
德国1$4.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴拿马14$306.1K
越南20$278.9K
泰国3$112.4K
约旦1$58.2K
印度3$34.2K
俄罗斯2$26.7K
柬埔寨1$24.0K
澳大利亚1$22.0K
中国1$20.0K
中国台湾1$13.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd.中国94$7.16M车轮零件、家具配件
Qingdao Xinqingqin Machinery Co., Ltd.中国33$2.13M其他木工机床、木材锯床
Shandong Sudiao Intelligent Equipment Co., Ltd.中国19$1.02M木工机床、其他木工机床
Shenzhen YHJ Import & Export Co., Ltd.中国9$644.4K非办公金属家具、非黑印刷油墨
QINGDAO FINETECH MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国香港10$578.4K木材研磨机、其他木工机床
Dongguan Susheng Machinery Co., Ltd.中国7$384.5K木材钻孔机、木材锯床
Boluo County Changfeng Precision Machinery & Equipment Co., Ltd.中国3$305.6K硬质材料加工中心、木材钻孔机
WAIPU DEVELOPMENT CO.,LTD中国台湾5$129.0K其他气泵、铁道钢轨
JOWAY MACHINERY CO LTD中国台湾4$93.7K木材锯床、其他木工机床
Shinx Co., Ltd.日本4$66.3K木材锯床、商业广告材料

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ecotopia Teak, Inc., S.A.巴拿马14$306.1K其他钴制品、其他连续输送机
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南9$234.6K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Bangkok Master Wood Co., Ltd.泰国3$112.4K塑料文具、聚氨酯泡沫塑料
Professionals For Decoration And Furniture约旦1$58.2K硬质PVC管、木工机床刀片
THE WESTERN INDIA PLYWOODS LIMITED印度3$35.7K热带木薄板、竹编产品
C.Y. TOP (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$24.0K其他着色制剂、聚丙烯聚合物
A&A Prolumber Industrial Co., Ltd.越南3$23.0K聚合物胶粘剂、其他化学制剂
V & T 2Pack Pty Ltd澳大利亚1$22.0K木材研磨机、其他吸尘器
Guangdong Shunde Belino Machinery Co., Ltd.中国1$20.0K土方机械零件、木材加工压机
Vinawood Co., Ltd.越南4$10.0K其他粗加工木材、聚合物胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29木材研磨机Shenzhen YHJ Import & Export Co., Ltd.中国$6.6K
2026-07-29多功能木工机床Shenzhen YHJ Import & Export Co., Ltd.中国$5.5K
2026-07-29其他木工机床Shenzhen YHJ Import & Export Co., Ltd.中国$27.9K
2026-07-29冷轧机Shenzhen YHJ Import & Export Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-29多功能木工机床Shenzhen YHJ Import & Export Co., Ltd.中国$16.7K
2026-07-298465机器零件Shenzhen YHJ Import & Export Co., Ltd.中国$10.5K
2026-07-29多功能木工机床Shenzhen YHJ Import & Export Co., Ltd.中国$34.6K
2026-07-29其他木工机床Shenzhen YHJ Import & Export Co., Ltd.中国$14.4K
2026-07-20硬质材料加工中心Shandong Sudiao Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$22.5K
2026-07-20其他木工机床Shanxi Vario Hydraulic Machinery Co., Ltd.中国$33.7K

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-258465机器零件Rajdhani Crafts Industries Pvt. Ltd.印度$1.2K
2026-07-13木材钻孔机Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$20.4K
2026-07-088465机器零件THE WESTERN INDIA PLYWOODS LIMITED印度尼西亚$2.6K
2026-06-198465机器零件THE WESTERN INDIA PLYWOODS LIMITED印度$300
2026-05-18木工机床Bangkok Master Wood Co., Ltd.泰国$19.8K
2026-05-18其他木工机床Bangkok Master Wood Co., Ltd.泰国$22.9K
2026-05-16其他吸尘器Whittier Wood Products Co., Ltd.越南$7.8K
2026-03-24自动电阻焊机Vinawood Co., Ltd.越南$709
2026-03-23木材锯床A&A Prolumber Industrial Co., Ltd.越南$8.7K
2026-03-11木材研磨机Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$1.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Quoc Duy Development Production Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →