Quoc Duy Development Production Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 192 笔 · 主营 木材锯床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT PHáT TRIểN QUốC DUY
- Facebook1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
192
进口笔数
46
出口笔数
$11.77M
进口金额
$845.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-24
最近出口
30
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311735631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHB2BTTQ |
| 成立日期 | 2012-04-20 |
| 联系地址 | 401 Tô Ngọc Vân, Khu phố 1, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT PHÁT TRIỂN QUỐC DUY |
| 企业英文名称 | QUOC DUY DEVELOPMENT PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 401 Tô Ngọc Vân, Khu phố 1, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02839894357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846591 | 木材锯床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 846510 | 多功能木工机床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846520 | 硬质材料加工中心 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846591 | 木材锯床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 846592 | 木工机床 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846510 | 多功能木工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 172 | $11.41M |
| 中国台湾 | 15 | $293.2K |
| 日本 | 4 | $66.3K |
| 德国 | 1 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 13 | $282.9K |
| 越南 | 18 | $250.7K |
| 泰国 | 2 | $69.7K |
| 印度 | 4 | $68.2K |
| 约旦 | 1 | $58.2K |
| 俄罗斯 | 2 | $26.7K |
| 柬埔寨 | 1 | $24.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $22.0K |
| 中国 | 1 | $20.0K |
| 中国台湾 | 1 | $13.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 86 | $6.27M | 车轮零件、家具配件 |
| Qingdao Xinqingqin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 31 | $2.06M | 其他木工机床、木材锯床 |
| Shandong Sudiao Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 17 | $930.6K | 木工机床、硬质材料加工中心 |
| QINGDAO FINETECH MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 10 | $578.4K | 木材研磨机、其他木工机床 |
| Shenzhen YHJ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $478.3K | 非办公金属家具、200克以上牛仔布 |
| Dongguan Susheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $323.4K | 木材钻孔机、木材锯床 |
| Boluo County Changfeng Precision Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $305.6K | 硬质材料加工中心、木材钻孔机 |
| WAIPU DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国台湾 | 5 | $129.0K | 铁道钢轨、日字环节链 |
| Shinx Co., Ltd. | 日本 | 4 | $66.3K | 木材锯床、商业广告材料 |
| JOWAY MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $65.1K | 木材锯床、其他木工机床 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ecotopia Teak Inc., S.A. | 巴拿马 | 13 | $282.9K | 其他钴制品、其他连续输送机 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 8 | $214.1K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Bangkok Master Wood Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $69.7K | 塑料文具、聚氨酯泡沫塑料 |
| The Western India Plywoods Ltd. | 印度 | 4 | $68.2K | 热带木薄板、竹编产品 |
| Professionals For Decoration And Furniture | 约旦 | 1 | $58.2K | 硬质PVC管、木工机床刀片 |
| C.Y. TOP (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $24.0K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| A&A Prolumber Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $23.0K | 聚合物胶粘剂、其他化学制剂 |
| V & T 2Pack Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $22.0K | 木材研磨机、其他吸尘器 |
| Guangdong Shunde Belino Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 土方机械零件、木材加工压机 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.0K | 聚合物胶粘剂、水性聚合物涂料 |
近期贸易明细
进口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 激光机床 | SHENZHEN YHJ IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-28 | 木材研磨机 | SHENZHEN YHJ IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 其他木工机床 | SHENZHEN YHJ IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2026-04-28 | 激光机床 | SHENZHEN YHJ IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 木材研磨机 | SHENZHEN YHJ IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 激光机床 | SHENZHEN YHJ IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-28 | 其他木工机床 | SHENZHEN YHJ IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2026-04-28 | 激光机床 | SHENZHEN YHJ IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 激光机床 | SHENZHEN YHJ IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 木材加工压机 | SHENZHEN YHJ IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 自动电阻焊机 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $709 |
| 2026-03-23 | 木材锯床 | A & A PROLUMBER INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-03-11 | 木材研磨机 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-04 | 木材加工压机 | GUANGDONG SHUNDE BELINO MACHINERY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-02-09 | 其他木工机床 | THE WESTERN INDIA PLYWOODS LTD | 印度 | $17.0K |
| 2026-02-09 | 木材锯床 | THE WESTERN INDIA PLYWOODS LTD | 印度 | $6.6K |
| 2026-02-09 | 其他木工机床 | THE WESTERN INDIA PLYWOODS LTD | 印度 | $12.0K |
| 2025-12-30 | 其他木工机床 | THE WESTERN INDIA PLYWOODS LTD | 印度 | $8.9K |
| 2025-12-30 | 其他木工机床 | THE WESTERN INDIA PLYWOODS LTD | 印度 | $12.6K |
| 2025-12-30 | 其他电气设备 | THE WESTERN INDIA PLYWOODS LTD | 印度 | $2.6K |