IOT Infrastructure Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Hạ TầNG IOT
6
进口笔数
2
出口笔数
$65.0K
进口金额
$14.4K
出口金额
2023-05-11
最近进口
2023-05-10
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107970191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BV65C0 |
| 成立日期 | 2017-08-18 |
| 联系地址 | ngõ Đoàn Kết, xóm Dền, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HẠ TẦNG IOT |
| 企业英文名称 | IOT INFRASTRUCTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | ngõ Đoàn Kết, xóm Dền, Xã Di Trạch(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +84934655228 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 4 | $60.1K |
| 韩国 | 2 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.4K |
| 英国 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DATAPATH LIMITED | 英国 | 4 | $60.1K | 电气设备零件、其他电气设备 |
| Samjin C&I Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $4.9K | 电力控制板、绝缘电线 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saluki Representative in Thailand | 泰国 | 1 | $11.4K | 信号发生器、电测仪表 |
| DATAPATH LIMITED | 英国 | 1 | $3.0K | 其他自动数据处理部件、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-11 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DATAPATH LIMITED | 英国 | $7.2K |
| 2023-05-11 | 其他自动数据处理部件 | DATAPATH LIMITED | 英国 | $1.7K |
| 2023-05-11 | 其他自动数据处理部件 | DATAPATH LIMITED | 英国 | $1.7K |
| 2023-05-11 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DATAPATH LIMITED | 英国 | $1.8K |
| 2023-05-11 | 其他自动数据处理部件 | DATAPATH LIMITED | 英国 | $3.6K |
| 2023-04-28 | 绝缘电线 | SAMJIN C & I CO LTD | 韩国 | $837 |
| 2023-04-28 | 绝缘电线 | SAMJIN C & I CO LTD | 韩国 | $512 |
| 2023-03-22 | 其他自动数据处理部件 | DATAPATH LIMITED | 英国 | $1.5K |
| 2023-03-22 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DATAPATH LIMITED | 英国 | $500 |
| 2023-03-22 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DATAPATH LIMITED | 英国 | $500 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 信号发生器 | SALUKI REPRESENTATIVE IN THAILAND | 中国 | $3.6K |
| 2023-05-10 | 电测仪表 | SALUKI REPRESENTATIVE IN THAILAND | 中国 | $7.8K |
| 2023-02-20 | 其他自动数据处理部件 | DATAPATH LIMITED | 英国 | $1.5K |
| 2023-02-20 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DATAPATH LIMITED | 英国 | $500 |
| 2023-02-20 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DATAPATH LIMITED | 英国 | $500 |
| 2023-02-20 | 其他自动数据处理部件 | DATAPATH LIMITED | 英国 | $500 |